Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 4 | 5 | 4 | 21:26 | 17 | 3 |
| Chủ | 6 | 1 | 3 | 2 | 13:12 | 6 | 6 |
| Khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 8:14 | 11 | 3 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:12 | 5 | |
| Tất cả | 13 | 3 | 4 | 6 | 12:12 | 13 | 5 |
| Chủ | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:5 | 7 | 4 |
| Khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 4:7 | 6 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:5 | 5 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 4 | 3 | 5 | 19:24 | 15 | 6 | |
| Chủ | 6 | 3 | 0 | 3 | 10:13 | 9 | 4 | |
| Khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 9:11 | 6 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 11:12 | 7 | ||
| Tất cả | 12 | 2 | 5 | 5 | 8:15 | 11 | 7 | 17% |
| Chủ | 6 | 0 | 4 | 2 | 4:8 | 4 | 7 | 0% |
| Khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:7 | 7 | 5 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 6:7 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Israel Women 1st National
00
00
00
00
B
B
3.5/4
1.5/2
X
X
Israel Women 1st National
30
80
30
80
B
B
3.5/4
1.5/2
T
T
Israel Women 1st National
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Israel Women 1st National
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Israel Women 1st National
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Israel Women 1st National
02
02
02
02
B
T
3.5
1.5
X
T
Israel Women 1st National
22
34
22
34
T
B
3/3.5
1.5
T
T
Israel Women 1st National
01
11
01
11
Israel Women 1st National
31
44
31
44
T
T
3.5
1.5
T
T
Israel Women 1st National
11
22
11
22
H
H
3/3.5
1.5
T
T
Israel Women 1st National
10
12
10
12
H
3
H
Israel Women 1st National
01
03
01
03
B
2.5/3
T
Israel Women 1st National
40
60
40
60
T
T
3
1/1.5
T
T
Israel Women 1st National
10
22
10
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Israel Women 1st National
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Israel Women 1st National
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Israel Women 1st National
40
50
40
50
T
T
3.5
1.5
T
T
Israel Women 1st National
00
31
00
31
B
T
2.5
1
T
X
Israel Women 1st National
20
21
20
21
H
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Israel Women 1st National
01
03
01
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Israel Women 1st National
22
34
22
34
T
B
3/3.5
1.5
T
T
Israel Women 1st National
10
13
10
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Israel Women 1st National
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
ISR WC
50
90
50
90
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Israel Women 1st National
11
32
11
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Israel Women 1st National
00
13
00
13
B
1.5
X
ISR WC
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Israel Women 1st National
00
01
00
01
B
B
3.5
1.5
X
X
Israel Women 1st National
21
61
21
61
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Israel Women 1st National
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Israel Women 1st National
01
03
01
03
B
H
6
1.5/2
X
X
Israel Women 1st National
40
50
40
50
B
T
7.5
4
X
H
Israel Women 1st National
30
50
30
50
T
T
3.5
1.5
T
T
Israel Women 1st National
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Israel Women 1st National
11
12
11
12
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Israel Women 1st National
20
21
20
21
B
T
3.5
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Israel Women 1st National
11
42
11
42
T
B
3.5
1.5
T
T
Israel Women 1st National
00
10
00
10
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Israel Women 1st National
11
21
11
21
T
T
4
1.5/2
X
T
Israel Women 1st National
12
22
12
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Israel Women 1st National
02
02
02
02
T
B
4
1.5/2
X
T
Israel Women 1st National
22
34
22
34
B
T
3/3.5
1.5
T
T
Israel Women 1st National
10
22
10
22
B
B
4
1.5/2
H
X
Israel Women 1st National
10
11
10
11
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Israel Women 1st National
13
15
13
15
B
B
5
2/2.5
T
T
Israel Women 1st National
01
02
01
02
T
3/3.5
X
Israel Women 1st National
00
10
00
10
T
2.5/3
X
Israel Women 1st National
30
41
30
41
ISR WC
40
60
40
60
B
B
2.5
1
T
T
Israel Women 1st National
11
42
11
42
Israel Women 1st National
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Israel Women 1st National
20
22
20
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Israel Women 1st National
01
11
01
11
T
2.5/3
X
Israel Women 1st National
20
31
20
31
T
2.5/3
T
Israel Women 1st National
20
51
20
51
B
3
T
Israel Women 1st National
00
02
00
02
B
3
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Israel Women 1st National
2 Ngày
Israel Women 1st National
7 Ngày
Israel Women 1st National
14 Ngày
Israel Women 1st National
2 Ngày
Israel Women 1st National
7 Ngày
Israel Women 1st National
14 Ngày



