So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Empoli Youth
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 9 | 3 | 2 | 34:10 | 30 | 1 |
| Chủ | 7 | 5 | 2 | 0 | 20:4 | 17 | 1 |
| Khách | 7 | 4 | 1 | 2 | 14:6 | 13 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 12:1 | 14 | |
| Tất cả | 14 | 8 | 6 | 0 | 20:5 | 30 | 2 |
| Chủ | 7 | 4 | 3 | 0 | 13:3 | 15 | 2 |
| Khách | 7 | 4 | 3 | 0 | 7:2 | 15 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 7:1 | 14 |
Ascoli Youth
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 3 | 6 | 5 | 17:17 | 15 | 13 | |
| Chủ | 7 | 1 | 3 | 3 | 6:8 | 6 | 14 | |
| Khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 11:9 | 9 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 3:8 | 3 | ||
| Tất cả | 14 | 6 | 4 | 4 | 7:6 | 22 | 4 | 43% |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 3:1 | 12 | 6 | 43% |
| Khách | 7 | 3 | 1 | 3 | 4:5 | 10 | 5 | 43% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:4 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Primavera 2
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Primavera 2
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Primavera 2
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Primavera 2
30
50
30
50
T
T
3.5
1.5
T
T
Coppa Italia Primavera
41
62
41
62
B
B
3
1/1.5
T
T
Primavera 2
10
20
10
20
T
T
3.5
1.5
X
X
Primavera 2
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Primavera 2
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Primavera 2
00
05
00
05
T
B
3
1/1.5
T
X
Coppa Italia Primavera
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Primavera 2
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Primavera 2
11
22
11
22
Primavera 2
13
13
13
13
T
2.5/3
T
Primavera 2
40
50
40
50
T
3
T
Primavera 2
11
31
11
31
B
3
T
Primavera 2
11
31
11
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Primavera 1
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Primavera 1
11
24
11
24
T
T
3
1/1.5
T
T
Primavera 1
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
Primavera 1
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Coppa Italia Primavera
12
23
12
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Coppa Italia Primavera
21
41
21
41
T
H
3.5
1.5
T
T
Primavera 1
03
13
03
13
B
T
3.5/4
1.5
T
T
Primavera 1
11
21
11
21
H
B
3
1/1.5
H
T
Viareggio Cúp
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Primavera 1
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Viareggio Cúp
01
11
01
11
Primavera 1
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Primavera 1
21
32
21
32
Primavera 1
02
13
02
13
Primavera 1
11
31
11
31
T
3
T
Coppa Italia Primavera
10
31
10
31
Chưa có dữ liệu
Primavera 2
00
00
00
00
B
B
2.5
1/1.5
X
X
Primavera 2
10
10
10
10
Primavera 2
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Primavera 2
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Primavera 2
10
11
10
11
H
B
3
1/1.5
X
X
Primavera 2
00
22
00
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Primavera 2
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Primavera 2
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Coppa Italia Primavera
11
32
11
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Primavera 2
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
Primavera 2
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Primavera 2
00
00
00
00
B
3
X
Primavera 2
10
10
10
10
H
3
X
Primavera 2
10
23
10
23
B
2.5/3
T
Primavera 2
12
26
12
26
T
T
3.5
1/1.5
T
T
Primavera 2
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Primavera 2
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Primavera 2
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Primavera 2
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Primavera 2
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Primavera 2
7 Ngày
Primavera 2
14 Ngày
Primavera 2
21 Ngày
Primavera 2
7 Ngày
Primavera 2
14 Ngày
Primavera 2
21 Ngày



