So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
CartanU19
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 5 | 4 | 5 | 16:15 | 19 | 9 |
| Chủ | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:5 | 9 | 11 |
| Khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 8:10 | 10 | 5 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:6 | 11 | |
| Tất cả | 14 | 4 | 6 | 4 | 8:10 | 18 | 8 |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:3 | 11 | 8 |
| Khách | 8 | 1 | 4 | 3 | 3:7 | 7 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:3 | 9 |
Pisa U19
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 6 | 4 | 4 | 26:16 | 22 | 4 | |
| Chủ | 7 | 5 | 0 | 2 | 19:7 | 15 | 3 | |
| Khách | 7 | 1 | 4 | 2 | 7:9 | 7 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:8 | 7 | ||
| Tất cả | 14 | 4 | 4 | 6 | 12:11 | 16 | 10 | 29% |
| Chủ | 7 | 3 | 2 | 2 | 10:5 | 11 | 7 | 43% |
| Khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 2:6 | 5 | 12 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:6 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Primavera 2
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Primavera 2
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Primavera 2
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Primavera 2
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Primavera 2
30
41
30
41
B
B
2.5/3
1
T
T
Primavera 2
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1
X
X
Primavera 2
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Primavera 2
31
51
31
51
T
T
2.5/3
1
T
T
Coppa Italia Primavera
00
30
00
30
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Primavera 2
10
11
10
11
Primavera 2
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Primavera 2
00
00
00
00
B
2.5/3
X
Primavera 2
13
14
13
14
T
2.5/3
T
Primavera 2
02
02
02
02
B
2.5/3
X
Primavera 2
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Coppa Italia Primavera
21
23
21
23
Coppa Italia Primavera
03
15
03
15
Italy Campionato Primavera 4
11
23
11
23
T
B
2.5
1
T
T
Italy Campionato Primavera 4
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Italy Campionato Primavera 4
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Primavera 2
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Primavera 2
20
20
20
20
Primavera 2
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Primavera 2
31
41
31
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Primavera 2
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Primavera 2
01
31
01
31
T
B
3
1/1.5
T
X
Primavera 2
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Primavera 2
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Coppa Italia Primavera
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Primavera 2
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Primavera 2
00
11
00
11
Primavera 2
41
41
41
41
T
3.5
T
Primavera 2
00
11
00
11
T
2.5/3
X
Primavera 2
11
31
11
31
T
3
T
Primavera 2
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Primavera 2
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Primavera 2
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1
T
X
Primavera 2
11
23
11
23
T
B
3
1/1.5
T
T
Primavera 2
11
11
11
11
T
H
2.5/3
1
X
T
Primavera 2
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Primavera 2
7 Ngày
Primavera 2
14 Ngày
Primavera 2
21 Ngày
Primavera 2
7 Ngày
Primavera 2
14 Ngày
Primavera 2
21 Ngày



