So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Sampdoria Youth
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 5 | 2 | 7 | 26:22 | 17 | 11 |
| Chủ | 7 | 2 | 2 | 3 | 15:12 | 8 | 11 |
| Khách | 7 | 3 | 0 | 4 | 11:10 | 9 | 7 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 11:14 | 6 | |
| Tất cả | 14 | 4 | 5 | 5 | 11:10 | 17 | 8 |
| Chủ | 7 | 1 | 4 | 2 | 7:5 | 7 | 10 |
| Khách | 7 | 3 | 1 | 3 | 4:5 | 10 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:7 | 7 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 6 | 6 | 2 | 24:15 | 24 | 5 | |
| Chủ | 7 | 4 | 3 | 0 | 14:5 | 15 | 2 | |
| Khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 10:10 | 9 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 11:8 | 9 | ||
| Tất cả | 14 | 5 | 8 | 1 | 9:3 | 23 | 4 | 36% |
| Chủ | 7 | 4 | 3 | 0 | 6:0 | 15 | 2 | 57% |
| Khách | 7 | 1 | 5 | 1 | 3:3 | 8 | 9 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 3:1 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Primavera 2
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Coppa Italia Primavera
20
22
20
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Primavera 2
40
51
40
51
T
T
3
1/1.5
T
T
Primavera 2
00
12
00
12
Primavera 2
12
23
12
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Coppa Italia Primavera
11
21
11
21
T
H
3
1/1.5
H
T
Primavera 2
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Primavera 2
30
50
30
50
B
B
2.5/3
1
T
T
Primavera 2
11
33
11
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Primavera 2
01
06
01
06
T
T
2.5/3
1
T
H
Coppa Italia Primavera
11
11
11
11
Primavera 2
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
Primavera 2
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Primavera 2
10
10
10
10
Primavera 2
00
20
00
20
T
3
X
Primavera 2
10
10
10
10
B
3
X
Primavera 2
00
22
00
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Primavera 1
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Primavera 1
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Primavera 1
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Coppa Italia Primavera
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Primavera 1
11
21
11
21
Primavera 1
10
12
10
12
B
3
H
Primavera 1
01
01
01
01
T
2.5/3
X
Primavera 1
10
12
10
12
Viareggio Cúp
10
11
10
11
B
3.5
X
Chưa có dữ liệu
Primavera 2
00
22
00
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Primavera 2
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Primavera 2
00
30
00
30
T
3
H
Primavera 2
01
31
01
31
B
T
2.5
1
T
H
Coppa Italia Primavera
20
61
20
61
Primavera 2
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Primavera 2
00
13
00
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Primavera 2
30
30
30
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Primavera 2
00
21
00
21
B
H
2/2.5
1
T
X
Coppa Italia Primavera
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Primavera 2
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Primavera 2
00
11
00
11
Primavera 2
10
21
10
21
T
2.5/3
T
Primavera 2
11
23
11
23
T
2.5/3
T
Primavera 2
10
20
10
20
T
2.5/3
X
Primavera 2
10
11
10
11
Primavera 2
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Primavera 2
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Primavera 2
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Primavera 2
11
13
11
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Primavera 2
7 Ngày
Primavera 2
14 Ngày
Primavera 2
21 Ngày
Primavera 2
7 Ngày
Primavera 2
14 Ngày
Primavera 2
21 Ngày



