So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Reggiana U20
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 2 | 4 | 8 | 14:23 | 10 | 15 |
| Chủ | 7 | 1 | 3 | 3 | 7:11 | 6 | 15 |
| Khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 7:12 | 4 | 15 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:9 | 4 | |
| Tất cả | 14 | 2 | 9 | 3 | 5:6 | 15 | 10 |
| Chủ | 7 | 1 | 4 | 2 | 3:4 | 7 | 12 |
| Khách | 7 | 1 | 5 | 1 | 2:2 | 8 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:2 | 6 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 8 | 3 | 3 | 30:23 | 27 | 2 | |
| Chủ | 7 | 4 | 1 | 2 | 15:12 | 13 | 6 | |
| Khách | 7 | 4 | 2 | 1 | 15:11 | 14 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:9 | 13 | ||
| Tất cả | 14 | 6 | 8 | 0 | 18:9 | 26 | 2 | 43% |
| Chủ | 7 | 4 | 3 | 0 | 11:4 | 15 | 1 | 57% |
| Khách | 7 | 2 | 5 | 0 | 7:5 | 11 | 4 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 6:4 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Primavera 2
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Primavera 2
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Primavera 2
00
12
00
12
Primavera 2
00
10
00
10
Primavera 2
01
03
01
03
Primavera 2
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
Primavera 2
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Primavera 2
00
30
00
30
Primavera 2
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Primavera 2
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Primavera 2
00
22
00
22
Primavera 2
11
22
11
22
T
3/3.5
T
Primavera 2
22
23
22
23
B
3
T
Primavera 2
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Coppa Italia Primavera
21
32
21
32
Primavera 2
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
Primavera 2
00
00
00
00
H
T
2.5/3
1
X
X
Primavera 2
11
22
11
22
B
H
2.5
1
T
T
Primavera 2
10
21
10
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Primavera 2
10
11
10
11
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Primavera 2
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Primavera 2
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Primavera 2
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Primavera 2
12
23
12
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Primavera 2
00
03
00
03
B
T
3
1/1.5
H
X
Primavera 2
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
Primavera 2
31
32
31
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Primavera 2
22
32
22
32
Primavera 2
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Primavera 2
00
11
00
11
Primavera 2
30
41
30
41
T
3
T
Primavera 2
00
11
00
11
T
2.5
X
Primavera 2
11
23
11
23
T
3
T
Primavera 2
11
34
11
34
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Coppa Italia Primavera
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Coppa Italia Primavera
01
04
01
04
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Primavera 2
7 Ngày
Primavera 2
14 Ngày
Primavera 2
21 Ngày
Primavera 2
7 Ngày
Primavera 2
14 Ngày
Primavera 2
21 Ngày



