So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Padova Youth
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 1 | 4 | 9 | 11:30 | 7 | 16 |
| Chủ | 7 | 0 | 3 | 4 | 2:12 | 3 | 16 |
| Khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 9:18 | 4 | 16 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 6:18 | 3 | |
| Tất cả | 14 | 1 | 4 | 9 | 4:15 | 7 | 16 |
| Chủ | 7 | 0 | 3 | 4 | 1:7 | 3 | 16 |
| Khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 3:8 | 4 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 2:8 | 3 |
Renate U19
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 3 | 6 | 5 | 17:21 | 15 | 13 | |
| Chủ | 7 | 1 | 3 | 3 | 8:12 | 6 | 14 | |
| Khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 9:9 | 9 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:7 | 11 | ||
| Tất cả | 14 | 3 | 5 | 6 | 7:10 | 14 | 14 | 21% |
| Chủ | 7 | 1 | 1 | 5 | 2:7 | 4 | 15 | 14% |
| Khách | 7 | 2 | 4 | 1 | 5:3 | 10 | 5 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:6 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Primavera 2
31
62
31
62
B
B
3
1/1.5
T
T
Primavera 2
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Primavera 2
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
Primavera 2
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Primavera 2
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Primavera 2
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
Primavera 2
10
10
10
10
Primavera 2
11
42
11
42
B
T
2.5/3
1
T
T
Primavera 2
11
11
11
11
T
H
3
1/1.5
X
T
Primavera 2
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Primavera 2
10
22
10
22
B
3
T
Primavera 2
00
00
00
00
T
3
X
Primavera 2
10
20
10
20
B
2.5/3
X
Primavera 2
00
00
00
00
T
H
3.5
X
Coppa Italia Primavera
11
32
11
32
Coppa Italia Primavera
21
23
21
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Primavera 2
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Primavera 2
00
12
00
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Primavera 2
11
31
11
31
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Primavera 2
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Primavera 2
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Primavera 2
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Primavera 2
20
20
20
20
B
2.5
X
Primavera 2
30
31
30
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Primavera 2
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
Primavera 2
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Primavera 2
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Primavera 2
01
31
01
31
T
B
2.5
1
T
H
Primavera 2
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Primavera 2
21
22
21
22
H
T
2.5
1
T
T
Primavera 2
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Primavera 2
01
33
01
33
T
B
2.5
1
T
H
Coppa Italia Primavera
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Primavera 2
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Primavera 2
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Primavera 2
00
22
00
22
Primavera 2
01
01
01
01
B
2.5/3
X
Primavera 2
00
00
00
00
B
2/2.5
X
Primavera 2
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Primavera 2
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Primavera 2
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Primavera 2
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Primavera 2
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Primavera 2
01
01
01
01
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Primavera 2
7 Ngày
Primavera 2
14 Ngày
Primavera 2
21 Ngày
Primavera 2
7 Ngày
Primavera 2
14 Ngày
Primavera 2
21 Ngày



