So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Cittadella Youth
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 6 | 4 | 4 | 25:17 | 22 | 6 |
| Chủ | 7 | 3 | 1 | 3 | 8:9 | 10 | 10 |
| Khách | 7 | 3 | 3 | 1 | 17:8 | 12 | 4 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 8:10 | 4 | |
| Tất cả | 14 | 7 | 4 | 3 | 12:8 | 25 | 3 |
| Chủ | 7 | 3 | 2 | 2 | 6:5 | 11 | 5 |
| Khách | 7 | 4 | 2 | 1 | 6:3 | 14 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 5 | 4 | 5 | 17:26 | 19 | 9 | |
| Chủ | 7 | 3 | 2 | 2 | 10:13 | 11 | 8 | |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 7:13 | 8 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:8 | 10 | ||
| Tất cả | 14 | 3 | 6 | 5 | 8:14 | 15 | 13 | 21% |
| Chủ | 7 | 1 | 4 | 2 | 5:8 | 7 | 13 | 14% |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 3:6 | 8 | 12 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Primavera 2
00
22
00
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Primavera 2
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Primavera 2
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Primavera 2
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Primavera 2
01
03
01
03
Primavera 2
11
12
11
12
B
H
3
1/1.5
H
T
Primavera 2
10
10
10
10
Primavera 2
01
04
01
04
T
T
3
1/1.5
T
X
Primavera 2
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Primavera 2
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Primavera 2
10
10
10
10
Primavera 2
00
00
00
00
T
3
X
Primavera 2
23
44
23
44
T
2.5/3
T
Primavera 2
12
22
12
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Coppa Italia Primavera
21
23
21
23
Coppa Italia Primavera
11
41
11
41
Primavera 2
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Primavera 2
02
23
02
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Primavera 2
00
02
00
02
Primavera 2
10
23
10
23
T
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Primavera 2
00
23
00
23
Primavera 2
10
33
10
33
T
3/3.5
T
Primavera 2
20
41
20
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Primavera 2
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Primavera 2
01
01
01
01
Primavera 2
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Primavera 2
01
13
01
13
Primavera 2
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Primavera 2
01
03
01
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Primavera 2
00
41
00
41
Coppa Italia Primavera
01
02
01
02
Primavera 1
20
31
20
31
Primavera 1
21
21
21
21
Primavera 1
00
10
00
10
Primavera 1
00
12
00
12
Coppa Italia Primavera
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Primavera 1
00
23
00
23
Primavera 1
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Primavera 2
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Primavera 2
00
11
00
11
Primavera 2
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1
T
H
Primavera 2
00
10
00
10
Primavera 2
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Primavera 2
11
12
11
12
Primavera 2
30
30
30
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Primavera 2
22
32
22
32
Primavera 2
11
11
11
11
B
H
3
1/1.5
X
T
Primavera 2
10
32
10
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Primavera 2
21
22
21
22
Primavera 2
01
01
01
01
T
2.5/3
X
Primavera 2
03
05
03
05
B
3
T
Primavera 2
00
22
00
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Coppa Italia Primavera
03
15
03
15
Primavera 2
10
50
10
50
B
B
3
1/1.5
T
X
Primavera 2
21
51
21
51
T
T
3
1/1.5
T
T
Primavera 2
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Primavera 2
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Primavera 2
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Primavera 2
7 Ngày
Primavera 2
14 Ngày
Primavera 2
21 Ngày
Primavera 2
7 Ngày
Primavera 2
14 Ngày
Primavera 2
21 Ngày



