So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Maccabi Ahi Nazareth
[N-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 11 | 2 | 2 | 30:9 | 35 | 1 |
| Chủ | 7 | 5 | 1 | 1 | 14:5 | 16 | 4 |
| Khách | 8 | 6 | 1 | 1 | 16:4 | 19 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:4 | 13 | |
| Tất cả | 15 | 10 | 4 | 1 | 13:2 | 34 | 1 |
| Chủ | 7 | 5 | 1 | 1 | 6:1 | 16 | 2 |
| Khách | 8 | 5 | 3 | 0 | 7:1 | 18 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:2 | 11 |
Hapoel Umm Al Fahm
[N-16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 4 | 4 | 7 | 20:25 | 16 | 16 | |
| Chủ | 8 | 2 | 2 | 4 | 12:15 | 8 | 12 | |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 8:10 | 8 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:7 | 11 | ||
| Tất cả | 15 | 3 | 5 | 7 | 8:13 | 14 | 15 | 20% |
| Chủ | 8 | 2 | 2 | 4 | 6:7 | 8 | 14 | 25% |
| Khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 2:6 | 6 | 11 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Israel State League
01
21
01
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Israel State League
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Israel State League
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Israel
06
18
06
18
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Israel State League
13
15
13
15
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Israel State League
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
Israel State League
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Israel State League
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Israel State League
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Israel State League
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Israel
10
13
10
13
T
B
3
1/1.5
T
X
Israel State League
20
32
20
32
T
T
2.5
1
T
T
Israel State League
01
04
01
04
T
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Israel
10
21
10
21
B
2.5/3
T
Israel State League
10
30
10
30
T
2.5/3
T
Israel State League
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Israel State League
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Israel State League
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Israel
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Israel State League
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Israel State League
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Israel Leumit League
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
Israel Leumit League
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Israel Ligat Leumit Toto Cup
01
11
01
11
H
B
2/2.5
1
X
H
Israel Leumit League
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Israel Leumit League
11
31
11
31
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Israel Ligat Leumit Toto Cup
00
20
00
20
T
H
2
0.5/1
H
X
Israel Leumit League
00
20
00
20
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Israel Leumit League
03
03
03
03
T
T
2
0.5/1
T
T
Israel Leumit League
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Israel Leumit League
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Israel Leumit League
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
Israel Leumit League
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Israel State League
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Israel State League
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Israel State League
00
03
00
03
T
H
2.5
1
T
X
Cúp Israel
10
20
10
20
T
H
3
1/1.5
X
X
Israel State League
21
22
21
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Israel State League
11
13
11
13
T
T
2.5
1
T
T
Israel State League
20
32
20
32
Israel State League
30
50
30
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Israel State League
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
Israel State League
12
35
12
35
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Israel
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Israel State League
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Israel State League
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Israel State League
11
12
11
12
Cúp Israel
00
70
00
70
Israel State League
10
10
10
10
Israel State League
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Israel State League
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Israel
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Israel Leumit League
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Israel State League
7 Ngày
Israel State League
14 Ngày
Israel State League
21 Ngày
Israel State League
7 Ngày
Israel State League
14 Ngày
Israel State League
21 Ngày



