So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Maccabi Nujeidat Ahmed
[N-14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 2 | 3 | 9 | 9:23 | 9 | 14 |
| Chủ | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:6 | 6 | 15 |
| Khách | 8 | 1 | 0 | 7 | 6:17 | 3 | 15 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:8 | 7 | |
| Tất cả | 14 | 2 | 8 | 4 | 6:11 | 14 | 16 |
| Chủ | 6 | 2 | 4 | 0 | 3:1 | 10 | 10 |
| Khách | 8 | 0 | 4 | 4 | 3:10 | 4 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 |
Hapoel Ironi Arraba
[N-13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 3 | 4 | 8 | 22:26 | 13 | 13 | |
| Chủ | 8 | 3 | 2 | 3 | 13:10 | 11 | 8 | |
| Khách | 7 | 0 | 2 | 5 | 9:16 | 2 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 13:14 | 4 | ||
| Tất cả | 15 | 4 | 5 | 6 | 11:14 | 17 | 10 | 27% |
| Chủ | 8 | 4 | 1 | 3 | 7:5 | 13 | 7 | 50% |
| Khách | 7 | 0 | 4 | 3 | 4:9 | 4 | 14 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:8 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Israel State League
11
13
11
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Israel State League
00
03
00
03
B
H
2.5
1
T
X
Israel State League
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Israel State League
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Israel State League
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Israel State League
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Israel State League
21
32
21
32
T
B
2.5
1
T
T
Israel State League
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Israel State League
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Israel State League
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
Israel State League
00
20
00
20
B
3
X
Israel State League
30
30
30
30
B
B
2.5
1
T
T
Israel State League
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Israel State League
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Israel
02
12
02
12
T
B
3
1/1.5
H
T
Israel State League
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Israel State League
00
30
00
30
B
T
2.5
1
T
X
Israel State League
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Israel State League
10
30
10
30
H
T
3.5/4
1.5
X
X
Israel State League
00
22
00
22
T
T
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Israel State League
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1
T
T
Israel State League
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Israel State League
22
54
22
54
B
T
2.5
1
T
T
Israel State League
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
Israel State League
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
Israel State League
22
32
22
32
B
T
2.5
1
T
T
Israel State League
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Israel State League
20
32
20
32
Israel State League
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Israel State League
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
Israel State League
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Israel State League
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Israel State League
10
22
10
22
H
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Israel
01
21
01
21
B
2.5
T
Israel State League
10
30
10
30
B
2.5/3
T
Israel State League
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Israel State League
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Israel State League
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Israel
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Israel State League
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Israel State League
00
10
00
10
Israel State League
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Israel State League
4 Ngày
Israel State League
8 Ngày
Israel State League
15 Ngày
Israel State League
7 Ngày
Israel State League
15 Ngày
Israel State League
22 Ngày



