So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Hapoel Azor
[S-13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 3 | 6 | 6 | 12:16 | 15 | 13 |
| Chủ | 7 | 2 | 1 | 4 | 4:7 | 7 | 14 |
| Khách | 8 | 1 | 5 | 2 | 8:9 | 8 | 9 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 4:10 | 2 | |
| Tất cả | 15 | 2 | 8 | 5 | 3:7 | 14 | 14 |
| Chủ | 7 | 1 | 4 | 2 | 1:2 | 7 | 11 |
| Khách | 8 | 1 | 4 | 3 | 2:5 | 7 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:4 | 3 |
Hapoel Holon Yaniv
[S-11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 5 | 4 | 6 | 25:23 | 19 | 11 | |
| Chủ | 7 | 2 | 2 | 3 | 10:14 | 8 | 13 | |
| Khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 15:9 | 11 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:10 | 8 | ||
| Tất cả | 15 | 4 | 7 | 4 | 13:10 | 19 | 7 | 27% |
| Chủ | 7 | 0 | 4 | 3 | 5:8 | 4 | 15 | 0% |
| Khách | 8 | 4 | 3 | 1 | 8:2 | 15 | 1 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:5 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Israel State League
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Israel State League
00
03
00
03
B
H
2/2.5
1
T
X
Israel State League
20
32
20
32
B
B
2.5
1
T
T
Israel State League
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Israel State League
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Israel State League
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Israel State League
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Israel State League
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
Israel State League
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Israel State League
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Israel State League
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Israel State League
10
20
10
20
Israel State League
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Israel State League
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Israel State League
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Cúp Israel
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Israel State League
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Israel State League
21
22
21
22
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Israel State League
11
12
11
12
Israel State League
31
41
31
41
Chưa có dữ liệu
Israel State League
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Israel State League
21
22
21
22
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Israel State League
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Israel State League
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
Israel State League
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1
X
X
Israel State League
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Israel State League
31
32
31
32
H
B
2.5
1
T
T
Israel State League
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Israel State League
00
30
00
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
X
Israel State League
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Israel State League
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Israel State League
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Israel State League
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Israel State League
23
33
23
33
H
B
2.5/3
1
T
T
Israel State League
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Israel
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1
T
H
Israel State League
01
13
01
13
B
B
2/2.5
1
T
H
Israel State League
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Israel State League
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Israel State League
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1
T
T
Israel State League
11
13
11
13
B
H
2.5
1
T
T
Israel State League
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Israel
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Israel State League
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
Israel State League
02
04
02
04
T
T
2.5
1
T
T
Israel State League
12
24
12
24
B
2/2.5
T
Cúp Israel
03
05
03
05
T
2.5/3
T
Israel State League
00
10
00
10
B
2
X
Israel State League
12
33
12
33
B
T
2.5
1
T
T
Israel State League
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Israel
11
23
11
23
T
H
2.5
1
T
T
Israel State League
11
53
11
53
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Israel State League
8 Ngày
Israel State League
15 Ngày
Israel State League
22 Ngày
Israel State League
8 Ngày
Israel State League
15 Ngày
Israel State League
22 Ngày



