So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Monaco U19
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 8 | 4 | 2 | 31:21 | 28 | 1 |
| Chủ | 8 | 5 | 2 | 1 | 20:11 | 17 | 2 |
| Khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:10 | 11 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 15:11 | 12 | |
| Tất cả | 14 | 4 | 7 | 3 | 9:7 | 19 | 4 |
| Chủ | 8 | 1 | 5 | 2 | 4:4 | 8 | 9 |
| Khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:3 | 11 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:3 | 8 |
Nice U19
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 3 | 5 | 4 | 16:17 | 14 | 10 | |
| Chủ | 5 | 1 | 3 | 1 | 7:7 | 6 | 12 | |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 9:10 | 8 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 7:10 | 6 | ||
| Tất cả | 12 | 3 | 4 | 5 | 6:10 | 13 | 11 | 25% |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 5:3 | 10 | 4 | 60% |
| Khách | 7 | 0 | 3 | 4 | 1:7 | 3 | 13 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:5 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Youth League
00
50
00
50
T
H
3/3.5
1.5
T
X
U19 Pháp
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
U19 Pháp
00
50
00
50
T
B
3
1/1.5
T
X
UEFA Youth League
01
03
01
03
T
H
4
1.5/2
X
X
U19 Pháp
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
U19 Pháp
30
43
30
43
T
T
3
1/1.5
T
T
U19 Pháp
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Youth League
02
07
02
07
T
T
4
1.5/2
T
T
U19 Pháp
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
UEFA Youth League
11
24
11
24
B
T
3
1/1.5
T
T
U19 Pháp
00
21
00
21
U19 Pháp
02
22
02
22
UEFA Youth League
13
35
13
35
B
3
T
U19 Pháp
00
33
00
33
U19 Pháp
11
21
11
21
T
3
H
UEFA Youth League
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
U19 Pháp
12
22
12
22
T
T
3
1/1.5
T
T
U19 Pháp
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
U19 Pháp
01
01
01
01
U19 Pháp
00
30
00
30
Chưa có dữ liệu
U19 Pháp
12
22
12
22
T
T
3
1/1.5
T
T
U19 Pháp
04
05
04
05
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
U19 Pháp
12
22
12
22
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
U19 Pháp
01
04
01
04
T
2.5
T
U19 Pháp
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
U19 Pháp
01
01
01
01
B
B
3.5
1.5
X
X
U19 Pháp
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
U19 Pháp
12
35
12
35
T
T
3
1/1.5
T
T
U19 Pháp
00
00
00
00
U19 Pháp
21
34
21
34
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
U19 Pháp
00
10
00
10
U19 Pháp
00
31
00
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
U19 Pháp
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
U19 Pháp
00
11
00
11
U19 Pháp
12
55
12
55
H
T
2.5
1
T
T
U19 Cúp Liên Đoàn Pháp
00
31
00
31
B
H
3/3.5
1/1.5
T
X
U19 Pháp
00
32
00
32
U19 Pháp
13
24
13
24
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
U19 Pháp
12
23
12
23
B
3/3.5
T
U19 Pháp
00
20
00
20
Chưa có dữ liệu
U19 Pháp
21
23
21
23
B
T
2.5
1
T
T
U19 Pháp
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
U19 Pháp
20
22
20
22
T
B
2.5
1
T
T
U19 Pháp
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
U19 Pháp
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
U19 Pháp
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
U19 Pháp
11
13
11
13
T
B
3
1/1.5
T
T
U19 Pháp
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
U19 Pháp
20
21
20
21
U19 Pháp
00
10
00
10
B
4
X
U19 Pháp
12
22
12
22
B
B
3
1/1.5
T
T
U19 Pháp
00
02
00
02
U19 Pháp
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
U19 Pháp
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
U19 Pháp
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
U19 Pháp
02
04
02
04
U19 Pháp
10
50
10
50
T
H
3/3.5
1/1.5
T
X
U19 Pháp
00
20
00
20
U19 Pháp
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
U19 Pháp
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
U19 Pháp
22 Ngày
U19 Pháp
29 Ngày
U19 Pháp
50 Ngày
U19 Pháp
22 Ngày
U19 Pháp
29 Ngày
U19 Pháp
50 Ngày



