So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Nice Cavigal U19
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 7 | 1 | 6 | 17:22 | 22 | 5 |
| Chủ | 7 | 6 | 0 | 1 | 14:9 | 18 | 1 |
| Khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 3:13 | 4 | 11 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 9:7 | 12 | |
| Tất cả | 14 | 4 | 9 | 1 | 6:1 | 21 | 2 |
| Chủ | 7 | 3 | 4 | 0 | 5:0 | 13 | 3 |
| Khách | 7 | 1 | 5 | 1 | 1:1 | 8 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 3:1 | 11 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 6 | 4 | 4 | 19:16 | 22 | 4 | |
| Chủ | 7 | 5 | 0 | 2 | 12:7 | 15 | 4 | |
| Khách | 7 | 1 | 4 | 2 | 7:9 | 7 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:8 | 5 | ||
| Tất cả | 14 | 2 | 8 | 4 | 3:5 | 14 | 9 | 14% |
| Chủ | 7 | 2 | 4 | 1 | 3:2 | 10 | 5 | 29% |
| Khách | 7 | 0 | 4 | 3 | 0:3 | 4 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
U19 Pháp
10
50
10
50
B
B
3
1/1.5
T
X
U19 Pháp
00
10
00
10
U19 Pháp
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
U19 Pháp
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
U19 Pháp
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
U19 Pháp
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
U19 Pháp
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
U19 Pháp
00
10
00
10
T
3
X
U19 Pháp
00
00
00
00
T
3.5
X
U19 Pháp
00
10
00
10
T
4
X
U19 Pháp
00
31
00
31
U19 Pháp
30
42
30
42
T
T
3
1/1.5
T
T
U19 Pháp
00
20
00
20
U19 Pháp
00
17
00
17
Chưa có dữ liệu
U19 Pháp
00
31
00
31
Chưa có dữ liệu
U19 Pháp
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
U19 Pháp
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
U19 Pháp
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1
T
T
U19 Pháp
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
U19 Pháp
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
U19 Pháp
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
U19 Pháp
10
23
10
23
T
B
2.5
1
T
H
U19 Pháp
10
21
10
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
U19 Pháp
10
32
10
32
B
2.5/3
T
U19 Pháp
00
20
00
20
T
4
X
U19 Pháp
00
00
00
00
B
2.5/3
X
U19 Pháp
00
31
00
31
U19 Pháp
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
U19 Pháp
00
20
00
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
U19 Pháp
00
03
00
03
U19 Pháp
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
U19 Pháp
00
32
00
32
U19 Pháp
01
04
01
04
B
B
3
1/1.5
T
X
U19 Pháp
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
U19 Pháp
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
U19 Pháp
22 Ngày
U19 Pháp
29 Ngày
U19 Pháp
50 Ngày
U19 Pháp
22 Ngày
U19 Pháp
29 Ngày
U19 Pháp
50 Ngày



