So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Nantes U19
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 13 | 2 | 0 | 48:10 | 41 | 1 |
| Chủ | 9 | 8 | 1 | 0 | 33:9 | 25 | 1 |
| Khách | 6 | 5 | 1 | 0 | 15:1 | 16 | 1 |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 20:4 | 18 | |
| Tất cả | 15 | 9 | 6 | 0 | 19:2 | 33 | 1 |
| Chủ | 9 | 6 | 3 | 0 | 15:2 | 21 | 1 |
| Khách | 6 | 3 | 3 | 0 | 4:0 | 12 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 8:0 | 14 |
U19 Rennais
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 5 | 2 | 7 | 24:18 | 17 | 8 | |
| Chủ | 8 | 4 | 0 | 4 | 18:9 | 12 | 8 | |
| Khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:9 | 5 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 16:7 | 10 | ||
| Tất cả | 14 | 6 | 3 | 5 | 11:8 | 21 | 7 | 43% |
| Chủ | 8 | 4 | 1 | 3 | 7:5 | 13 | 7 | 50% |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:3 | 8 | 7 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:4 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Youth League
11
23
11
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
U19 Pháp
02
02
02
02
T
T
3.5
1.5
X
T
U19 Pháp
20
41
20
41
T
T
3.5
1.5
T
T
UEFA Youth League
00
10
00
10
U19 Pháp
00
06
00
06
U19 Pháp
20
21
20
21
B
T
3.5
1.5
X
T
U19 Pháp
20
41
20
41
T
T
4
1.5/2
T
T
UEFA Youth League
01
12
01
12
B
B
5
2/2.5
X
X
U19 Pháp
00
21
00
21
UEFA Youth League
40
50
40
50
U19 Pháp
01
11
01
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
U19 Pháp
11
22
11
22
B
B
3.5
1.5
T
T
U19 Pháp
00
02
00
02
U19 Pháp
41
72
41
72
T
4
T
U19 Pháp
20
60
20
60
T
3/3.5
T
U19 Pháp
01
02
01
02
T
T
3.5
1.5
X
X
U19 Pháp
00
21
00
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
U19 Pháp
00
02
00
02
H
B
3.5
1.5
X
X
U19 Pháp
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
U19 Pháp
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
U19 Pháp
01
02
01
02
T
T
3.5
1.5
X
X
U19 Pháp
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
U19 Pháp
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1
X
X
U19 Pháp
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
U19 Pháp
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
U19 Pháp
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
U19 Pháp
21
21
21
21
B
B
3
1/1.5
H
T
U19 Pháp
10
21
10
21
B
T
3.5
1.5
X
X
U19 Pháp
00
03
00
03
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
U19 Pháp
31
32
31
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
U19 Pháp
00
33
00
33
U19 Pháp
00
32
00
32
U19 Pháp
00
15
00
15
U19 Pháp
00
23
00
23
U19 Pháp
00
13
00
13
U19 Pháp
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
U19 Pháp
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
U19 Pháp
00
00
00
00
U19 Pháp
00
51
00
51
U19 Pháp
00
02
00
02
Chưa có dữ liệu
U19 Pháp
21
31
21
31
U19 Pháp
20
50
20
50
T
T
3
1/1.5
T
T
U19 Pháp
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
U19 Pháp
20
50
20
50
T
T
3
1/1.5
T
T
U19 Pháp
00
11
00
11
U19 Pháp
02
13
02
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
U19 Pháp
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
U19 Pháp
10
30
10
30
U19 Pháp
11
21
11
21
U19 Pháp
01
12
01
12
B
2.5/3
T
U19 Pháp
10
20
10
20
U19 Pháp
01
02
01
02
B
B
3.5
1.5
X
X
U19 Pháp
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
U19 Pháp
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
U19 Pháp
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
U19 Pháp
40
51
40
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
U19 Pháp
11
31
11
31
B
H
2.5/3
1
T
T
U19 Pháp
10
40
10
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
U19 Pháp
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1
T
T
U19 Pháp
10
21
10
21
B
T
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
U19 Pháp
8 Ngày
U19 Pháp
22 Ngày
U19 Pháp
29 Ngày
U19 Pháp
8 Ngày
U19 Pháp
22 Ngày
U19 Pháp
29 Ngày



