So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
U19 Stade Reims
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 8 | 2 | 5 | 24:16 | 26 | 4 |
| Chủ | 8 | 6 | 1 | 1 | 16:6 | 19 | 2 |
| Khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 8:10 | 7 | 9 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 11:7 | 12 | |
| Tất cả | 15 | 6 | 8 | 1 | 11:5 | 26 | 3 |
| Chủ | 8 | 5 | 3 | 0 | 7:1 | 18 | 1 |
| Khách | 7 | 1 | 5 | 1 | 4:4 | 8 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:3 | 11 |
Metz U19
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 9 | 1 | 4 | 28:26 | 28 | 3 | |
| Chủ | 7 | 5 | 1 | 1 | 14:12 | 16 | 4 | |
| Khách | 7 | 4 | 0 | 3 | 14:14 | 12 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 10:13 | 9 | ||
| Tất cả | 14 | 7 | 3 | 4 | 15:8 | 24 | 4 | 50% |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 7:3 | 12 | 5 | 43% |
| Khách | 7 | 4 | 0 | 3 | 8:5 | 12 | 2 | 57% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 5:5 | 9 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
U19 Pháp
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
U19 Pháp
20
21
20
21
U19 Pháp
00
12
00
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
U19 Pháp
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1.5
X
X
U19 Pháp
22
32
22
32
B
H
3
1/1.5
T
T
U19 Pháp
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
U19 Pháp
01
02
01
02
U19 Pháp
10
20
10
20
T
T
3.5
1.5
X
X
U19 Pháp
00
10
00
10
U19 Pháp
00
22
00
22
B
3/3.5
T
U19 Pháp
00
30
00
30
U19 Pháp
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
U19 Pháp
11
13
11
13
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
U19 Pháp
11
21
11
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
U19 Pháp
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
U19 Pháp
00
23
00
23
U19 Pháp
30
31
30
31
B
B
3
1/1.5
T
T
U19 Pháp
00
20
00
20
T
B
3.5
1.5
X
X
U19 Pháp
00
30
00
30
U19 Pháp
03
03
03
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
U19 Pháp
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
U19 Pháp
10
41
10
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
U19 Pháp
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
U19 Pháp
00
30
00
30
U19 Pháp
10
10
10
10
T
T
3.5
1.5
X
X
U19 Pháp
00
22
00
22
U19 Pháp
00
31
00
31
U19 Pháp
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
U19 Pháp
00
11
00
11
U19 Pháp
00
02
00
02
U19 Pháp
00
02
00
02
U19 Pháp
00
32
00
32
U19 Pháp
00
20
00
20
U19 Pháp
00
23
00
23
U19 Pháp
00
12
00
12
U19 Pháp
00
21
00
21
U19 Pháp
00
02
00
02
U19 Pháp
00
41
00
41
U19 Pháp
00
13
00
13
Chưa có dữ liệu
U19 Pháp
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
U19 Pháp
21
41
21
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
U19 Pháp
21
43
21
43
T
T
3
1/1.5
T
T
U19 Pháp
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
U19 Pháp
10
21
10
21
U19 Pháp
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
U19 Pháp
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
U19 Pháp
12
23
12
23
T
3
T
U19 Pháp
00
21
00
21
U19 Pháp
01
12
01
12
T
3
H
U19 Pháp
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
U19 Pháp
03
25
03
25
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
U19 Pháp
30
32
30
32
U19 Pháp
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
U19 Pháp
31
42
31
42
B
B
3
1/1.5
T
T
U19 Pháp
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
U19 Pháp
21
23
21
23
T
B
3.5
1.5
T
T
U19 Pháp
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1
T
T
U19 Pháp
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
U19 Pháp
00
03
00
03
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
U19 Pháp
8 Ngày
U19 Pháp
22 Ngày
U19 Pháp
29 Ngày
U19 Pháp
8 Ngày
U19 Pháp
22 Ngày
U19 Pháp
29 Ngày



