So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 4 | 4 | 2 | 19:14 | 16 | 4 |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 6:5 | 7 | 3 |
| Khách | 6 | 2 | 3 | 1 | 13:9 | 9 | 2 |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 11:11 | 7 | |
| Tất cả | 10 | 3 | 3 | 4 | 5:6 | 12 | 7 |
| Chủ | 4 | 0 | 2 | 2 | 0:2 | 2 | 9 |
| Khách | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:4 | 10 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 |
Kowloon City
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 4 | 2 | 6 | 13:21 | 14 | 5 | |
| Chủ | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:12 | 5 | 7 | |
| Khách | 6 | 3 | 0 | 3 | 8:9 | 9 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 6:11 | 9 | ||
| Tất cả | 12 | 4 | 3 | 5 | 7:12 | 15 | 3 | 33% |
| Chủ | 6 | 1 | 1 | 4 | 1:7 | 4 | 8 | 17% |
| Khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:5 | 11 | 2 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:6 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hồng Kông FA Cup
10
13
10
13
T
B
2.5/3
1
T
H
Hồng Kông Premier League
00
12
00
12
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hồng Kông Premier League
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Hồng Kông Premier League
12
22
12
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cup Hong Kong League
10
11
10
11
T
T
4
1.5/2
X
X
Hồng Kông Premier League
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Hồng Kông Premier League
11
33
11
33
T
T
3
1/1.5
T
T
Hồng Kông Premier League
10
22
10
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Hồng Kông Premier League
01
03
01
03
T
3
H
Hồng Kông Senior Shield
21
23
21
23
T
4
T
Hồng Kông Premier League
10
21
10
21
B
3.5
X
Hồng Kông Premier League
01
02
01
02
T
T
3.5
1.5
X
X
Hồng Kông Premier League
01
21
01
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hồng Kông Premier League
20
31
20
31
H
B
3.5/4
1.5
T
T
Hồng Kông Premier League
02
03
02
03
B
B
4
1.5/2
X
T
Hồng Kông Premier League
01
01
01
01
T
B
3.5
1.5
X
X
Hồng Kông Premier League
01
23
01
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hồng Kông Premier League
11
31
11
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hồng Kông Premier League
10
12
10
12
T
B
3.5
1.5
X
X
Hồng Kông Premier League
22
34
22
34
T
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hồng Kông Premier League
10
22
10
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Hồng Kông Premier League
22
34
22
34
T
T
3.5
1.5
T
T
Hồng Kông Premier League
30
31
30
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hồng Kông Premier League
02
23
02
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Hong Kong First Division League
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Hong Kong First Division League
00
11
00
11
HongKong 2 Division League
00
05
00
05
HongKong 2 Division League
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
Hồng Kông Premier League
12
32
12
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hồng Kông FA Cup
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1.5
X
T
Hồng Kông Premier League
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hồng Kông Premier League
01
21
01
21
Hồng Kông Premier League
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Hồng Kông Premier League
02
05
02
05
B
B
3
1/1.5
T
T
Hồng Kông Premier League
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hồng Kông Premier League
02
12
02
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hồng Kông Premier League
10
22
10
22
T
T
3
1/1.5
T
X
Cup Hong Kong League
10
21
10
21
Hồng Kông Premier League
12
23
12
23
T
3/3.5
T
Hồng Kông Senior Shield
20
40
20
40
B
3.5
T
Hồng Kông Premier League
02
02
02
02
B
3.5
X
Hồng Kông Premier League
11
21
11
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hồng Kông Senior Shield
11
11
11
11
T
H
3
1/1.5
X
T
Hồng Kông Premier League
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hồng Kông Premier League
11
53
11
53
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hồng Kông Premier League
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hồng Kông Premier League
01
12
01
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hồng Kông Premier League
11
31
11
31
T
T
4
1.5/2
H
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hồng Kông Premier League
7 Ngày
Hồng Kông Premier League
11 Ngày
Hồng Kông Premier League
28 Ngày
Hồng Kông Premier League
15 Ngày
Hồng Kông Premier League
43 Ngày
Cup Hong Kong League
53 Ngày



