So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Wofoo Tai Po
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 5 | 4 | 2 | 22:14 | 19 | 2 |
| Chủ | 6 | 4 | 1 | 1 | 14:7 | 13 | 1 |
| Khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 8:7 | 6 | 5 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 14:8 | 11 | |
| Tất cả | 11 | 3 | 3 | 5 | 6:7 | 12 | 5 |
| Chủ | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:5 | 5 | 5 |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 3:2 | 7 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:4 | 7 |
LeeMan
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 5 | 2 | 1 | 20:9 | 17 | 3 | |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 15:8 | 11 | 2 | |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 5:1 | 6 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 15:7 | 13 | ||
| Tất cả | 8 | 6 | 0 | 2 | 10:6 | 18 | 2 | 75% |
| Chủ | 6 | 4 | 0 | 2 | 6:5 | 12 | 1 | 67% |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:1 | 6 | 7 | 100% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 7:6 | 12 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hồng Kông Premier League
12
32
12
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hồng Kông Premier League
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
AFC Champions League 2
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hồng Kông Premier League
10
22
10
22
B
B
3.5
1.5
T
X
Hồng Kông Premier League
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
AFC Champions League 2
01
21
01
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hồng Kông Premier League
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cup Hong Kong League
02
03
02
03
T
T
4
1.5/2
X
T
AFC Champions League 2
00
30
00
30
B
T
3.5/4
1.5
X
X
Hồng Kông Premier League
01
61
01
61
T
B
3
1/1.5
T
X
Hồng Kông Premier League
11
31
11
31
T
B
3
1
T
T
AFC Champions League 2
21
33
21
33
T
T
3
1/1.5
T
T
Hồng Kông Premier League
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
AFC Champions League 2
20
30
20
30
B
3
H
Hồng Kông Senior Shield
02
22
02
22
T
3
T
Hồng Kông Premier League
02
02
02
02
T
3.5
X
AFC Champions League 2
10
21
10
21
T
T
3.5
1.5/2
X
X
Hồng Kông Premier League
01
02
01
02
B
B
3.5
1.5
X
X
Hồng Kông Senior Shield
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Cup Hong Kong League
00
31
00
31
Chưa có dữ liệu
Hồng Kông Senior Shield
02
22
02
22
T
3
T
Hồng Kông Premier League
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
Cup Hong Kong Elite
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
Hồng Kông Premier League
03
37
03
37
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hồng Kông Premier League
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hồng Kông Premier League
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Hồng Kông Premier League
00
00
00
00
T
3.5
X
Hồng Kông Premier League
13
23
13
23
T
B
3
1/1.5
T
T
Hồng Kông Senior Shield
01
21
01
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hồng Kông Premier League
03
03
03
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Hồng Kông Premier League
00
20
00
20
H
T
3.5
1.5
X
X
Cup Hong Kong Elite
03
24
03
24
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cup Hong Kong Elite
01
01
01
01
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hồng Kông FA Cup
22
22
22
22
Hồng Kông Senior Shield
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Hồng Kông Premier League
20
41
20
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hồng Kông Premier League
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hồng Kông Premier League
20
21
20
21
B
T
3.5
1.5
X
T
Cup Hong Kong Elite
01
33
01
33
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hồng Kông Premier League
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hồng Kông FA Cup
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Hồng Kông Premier League
12
12
12
12
B
T
3.5
1.5
X
T
Hồng Kông Premier League
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hồng Kông Premier League
12
22
12
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cup Hong Kong League
10
11
10
11
B
B
4
1.5/2
X
X
Hồng Kông Premier League
21
71
21
71
T
B
3.5/4
1.5
T
T
Hồng Kông Premier League
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Hồng Kông Senior Shield
02
22
02
22
B
3
T
Hồng Kông Premier League
02
23
02
23
B
3
T
Hồng Kông Premier League
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Hồng Kông Premier League
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
Hồng Kông Premier League
00
30
00
30
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Hồng Kông Premier League
02
03
02
03
T
T
4
1.5/2
X
T
Hồng Kông Premier League
01
12
01
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hồng Kông Premier League
02
04
02
04
T
T
4
1.5/2
H
T
Cup Hong Kong Elite
03
04
03
04
B
B
3
1/1.5
T
T
Hồng Kông Premier League
00
21
00
21
T
H
3
1/1.5
H
X
Cup Hong Kong Elite
00
11
00
11
T
T
3.5
1.5
X
X
Hồng Kông Premier League
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hồng Kông Premier League
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hồng Kông Premier League
8 Ngày
Hồng Kông Premier League
15 Ngày
Hồng Kông Premier League
42 Ngày
Hồng Kông Premier League
7 Ngày
Hồng Kông Premier League
15 Ngày
Hồng Kông Premier League
28 Ngày



