So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 3 | 1 | 4 | 11:15 | 10 | 9 |
| Chủ | 5 | 1 | 1 | 3 | 6:8 | 4 | 9 |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 5:7 | 6 | 7 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 7:14 | 4 | |
| Tất cả | 8 | 3 | 3 | 2 | 6:5 | 12 | 4 |
| Chủ | 5 | 1 | 2 | 2 | 3:4 | 5 | 4 |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 3:1 | 7 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 |
Kitchee
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 8 | 2 | 0 | 23:10 | 26 | 1 | |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 4:3 | 4 | 8 | |
| Khách | 8 | 7 | 1 | 0 | 19:7 | 22 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 17:7 | 16 | ||
| Tất cả | 10 | 6 | 4 | 0 | 13:3 | 22 | 1 | 60% |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 6 | 50% |
| Khách | 8 | 5 | 3 | 0 | 11:2 | 18 | 1 | 62% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 10:3 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hồng Kông Premier League
12
12
12
12
T
B
3.5
1.5
X
T
Hồng Kông Premier League
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hồng Kông Premier League
01
61
01
61
B
T
3
1/1.5
T
X
Hồng Kông Premier League
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Cup Hong Kong League
00
30
00
30
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hồng Kông Premier League
12
23
12
23
B
3/3.5
T
Hồng Kông Senior Shield
20
40
20
40
T
3.5
T
Hồng Kông Premier League
10
21
10
21
T
3.5
X
Hồng Kông Premier League
00
02
00
02
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hồng Kông Premier League
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Hồng Kông FA Cup
10
13
10
13
B
T
3/3.5
1.5
T
X
Hồng Kông Premier League
00
30
00
30
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Hồng Kông Premier League
02
04
02
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hồng Kông Premier League
11
23
11
23
H
T
3
1/1.5
T
T
Hồng Kông Premier League
00
01
00
01
T
T
4
1.5
X
X
Hồng Kông Premier League
03
05
03
05
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hồng Kông FA Cup
03
14
03
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Hồng Kông Premier League
12
22
12
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Hồng Kông Premier League
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cup Hong Kong Elite
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Cup Hong Kong League
00
30
00
30
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hồng Kông Premier League
00
01
00
01
T
T
4
1.5
X
X
Hồng Kông Premier League
10
12
10
12
T
T
3.5
1/1.5
X
X
Hồng Kông Premier League
40
80
40
80
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cup Hong Kong Elite
10
10
10
10
T
T
3.5
1.5
X
X
Hồng Kông Premier League
01
01
01
01
T
B
3.5
1.5
X
X
Cup Hong Kong Elite
21
44
21
44
T
T
3.5
1.5
T
T
Cup Hong Kong Elite
11
23
11
23
T
T
3.5
1.5
T
T
Hồng Kông Premier League
10
20
10
20
B
B
3.5
1.5
X
X
Hồng Kông FA Cup
13
17
13
17
B
B
3.5
1.5
T
T
Cup Hong Kong Elite
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hồng Kông Premier League
10
21
10
21
T
H
4
1.5
X
X
Cup Hong Kong Elite
00
12
00
12
T
T
3.5
1.5
X
X
Hồng Kông Premier League
00
02
00
02
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Cup Hong Kong Elite
10
32
10
32
T
B
4
1.5
T
X
Hồng Kông FA Cup
00
01
00
01
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Hồng Kông Premier League
12
16
12
16
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Cup Hong Kong Elite
00
03
00
03
B
T
3.5
1.5
X
X
Hồng Kông Premier League
30
31
30
31
B
B
3.5
1.5
T
T
Hồng Kông Premier League
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hồng Kông Premier League
12
12
12
12
B
B
4
1.5
X
T
Hồng Kông Premier League
00
12
00
12
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hồng Kông Premier League
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Hồng Kông Premier League
14
24
14
24
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hồng Kông Premier League
02
05
02
05
T
T
3
1/1.5
T
T
Hồng Kông Premier League
11
33
11
33
B
B
3
1/1.5
T
T
Hồng Kông Premier League
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cup Hong Kong League
00
30
00
30
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hồng Kông Senior Shield
21
23
21
23
B
4
T
Hồng Kông Premier League
02
23
02
23
T
3
T
Hồng Kông Premier League
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Hồng Kông Premier League
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
H
B
3
1/1.5
X
X
Hồng Kông Premier League
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
Hồng Kông Premier League
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Hồng Kông Premier League
00
01
00
01
B
B
4
1.5
X
X
Hồng Kông Premier League
11
31
11
31
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Hồng Kông Premier League
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hồng Kông Premier League
10
12
10
12
B
T
3.5
1.5
X
X
Hồng Kông Premier League
00
13
00
13
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hồng Kông Premier League
14 Ngày
Hồng Kông Premier League
29 Ngày
Hồng Kông Premier League
36 Ngày
Hồng Kông Premier League
8 Ngày
Hồng Kông Premier League
14 Ngày
Hồng Kông Premier League
28 Ngày



