So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Burreli
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 6 | 5 | 6 | 14:21 | 23 | 6 |
| Chủ | 8 | 4 | 2 | 2 | 8:6 | 14 | 6 |
| Khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 6:15 | 9 | 6 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:6 | 7 | |
| Tất cả | 17 | 5 | 8 | 4 | 6:5 | 23 | 6 |
| Chủ | 8 | 2 | 4 | 2 | 3:3 | 10 | 8 |
| Khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 3:2 | 13 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 0:2 | 5 |
Apolonia Fier
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 6 | 4 | 7 | 17:17 | 22 | 7 | |
| Chủ | 9 | 3 | 2 | 4 | 10:11 | 11 | 9 | |
| Khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 7:6 | 11 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 6:6 | 9 | ||
| Tất cả | 17 | 1 | 11 | 5 | 3:7 | 14 | 11 | 6% |
| Chủ | 9 | 1 | 5 | 3 | 3:5 | 8 | 9 | 11% |
| Khách | 8 | 0 | 6 | 2 | 0:2 | 6 | 10 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:2 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Albania
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1.5
T
T
Hạng 2 Albania
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Albania
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Albania
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Albania
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Albania
00
20
00
20
B
H
2
0.5/1
H
X
Hạng 2 Albania
02
12
02
12
Cúp Albania
30
52
30
52
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Albania
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Albania
01
22
01
22
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Albania
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Albania
10
40
10
40
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Albania
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Albania
20
31
20
31
Hạng 2 Albania
01
03
01
03
B
1.5/2
T
Hạng 2 Albania
01
11
01
11
Hạng 2 Albania
00
21
00
21
T
2
T
Hạng 2 Albania
00
00
00
00
Hạng 2 Albania
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Hạng 2 Albania
10
30
10
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Albania
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Albania
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Albania
00
01
00
01
Cúp Albania
21
31
21
31
Hạng 2 Albania
00
11
00
11
T
2
H
Hạng 2 Albania
00
21
00
21
Hạng 2 Albania
10
10
10
10
Hạng 2 Albania
20
30
20
30
Hạng 2 Albania
00
21
00
21
Hạng 2 Albania
00
11
00
11
Hạng 2 Albania
10
40
10
40
Chưa có dữ liệu
Cúp Albania
10
10
10
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Albania
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Albania
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Albania
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Albania
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Albania
00
02
00
02
T
H
2
0.5/1
H
X
Hạng 2 Albania
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Albania
20
32
20
32
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Albania
22
23
22
23
B
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Albania
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Albania
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Albania
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Albania
01
12
01
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Cúp Albania
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Albania
10
11
10
11
T
2
H
Hạng 2 Albania
00
00
00
00
Hạng 2 Albania
00
20
00
20
T
2/2.5
X
Hạng 2 Albania
00
12
00
12
T
T
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Albania
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Albania
00
21
00
21
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Albania
7 Ngày
Hạng 2 Albania
14 Ngày
Hạng 2 Albania
21 Ngày
Hạng 2 Albania
7 Ngày
Hạng 2 Albania
14 Ngày
Hạng 2 Albania
21 Ngày



