So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Lushnja KS
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 3 | 7 | 7 | 16:21 | 16 | 10 |
| Chủ | 8 | 2 | 3 | 3 | 7:8 | 9 | 10 |
| Khách | 9 | 1 | 4 | 4 | 9:13 | 7 | 9 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 7:10 | 4 | |
| Tất cả | 17 | 3 | 10 | 4 | 10:10 | 19 | 8 |
| Chủ | 8 | 1 | 4 | 3 | 1:3 | 7 | 10 |
| Khách | 9 | 2 | 6 | 1 | 9:7 | 12 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:5 | 8 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 5 | 5 | 7 | 19:19 | 20 | 9 | |
| Chủ | 9 | 3 | 3 | 3 | 8:8 | 12 | 8 | |
| Khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 11:11 | 8 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:9 | 7 | ||
| Tất cả | 17 | 6 | 5 | 6 | 8:9 | 23 | 7 | 35% |
| Chủ | 9 | 4 | 3 | 2 | 5:3 | 15 | 4 | 44% |
| Khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 3:6 | 8 | 9 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:4 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Albania
11
21
11
21
H
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Albania
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Albania
02
12
02
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Albania
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Albania
23
43
23
43
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Albania
01
12
01
12
Cúp Albania
20
32
20
32
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Albania
00
10
00
10
Hạng 2 Albania
11
21
11
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Albania
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Albania
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Albania
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Albania
00
21
00
21
H
B
2/2.5
0.5/1
T
X
Hạng 2 Albania
10
32
10
32
T
2
T
Hạng 2 Albania
11
11
11
11
T
2
H
Hạng 2 Albania
00
11
00
11
B
2
H
Hạng 2 Albania
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
Hạng 2 Albania
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Albania
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Albania
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Albania
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Albania
00
01
00
01
Hạng 2 Albania
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Albania
00
00
00
00
Hạng 2 Albania
10
21
10
21
Hạng 2 Albania
00
10
00
10
B
2/2.5
X
Hạng 2 Albania
00
00
00
00
Hạng 2 Albania
11
32
11
32
Hạng 2 Albania
31
41
31
41
B
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Albania
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Albania
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Albania
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Albania
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Albania
20
31
20
31
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Albania
10
11
10
11
B
2/2.5
X
Cúp Albania
21
43
21
43
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Albania
10
10
10
10
H
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Albania
21
32
21
32
T
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Albania
01
12
01
12
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Albania
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Albania
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Albania
11
41
11
41
Hạng 2 Albania
01
03
01
03
T
1.5/2
T
Hạng 2 Albania
00
00
00
00
Hạng 2 Albania
10
20
10
20
B
2
H
Hạng 2 Albania
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Albania
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Albania
00
11
00
11
Giao hữu
00
20
00
20
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Albania
7 Ngày
Hạng 2 Albania
14 Ngày
Hạng 2 Albania
21 Ngày
Hạng 2 Albania
7 Ngày
Hạng 2 Albania
14 Ngày
Hạng 2 Albania
21 Ngày



