So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
KS Iliria Fushe
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 5 | 6 | 6 | 16:20 | 21 | 8 |
| Chủ | 8 | 3 | 3 | 2 | 9:9 | 12 | 7 |
| Khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 7:11 | 9 | 5 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:9 | 5 | |
| Tất cả | 17 | 3 | 8 | 6 | 6:9 | 17 | 9 |
| Chủ | 8 | 3 | 2 | 3 | 4:4 | 11 | 7 |
| Khách | 9 | 0 | 6 | 3 | 2:5 | 6 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:4 | 3 |
Kastrioti Kruje
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 6 | 6 | 5 | 22:25 | 24 | 4 | |
| Chủ | 9 | 5 | 4 | 0 | 15:9 | 19 | 2 | |
| Khách | 8 | 1 | 2 | 5 | 7:16 | 5 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:7 | 11 | ||
| Tất cả | 17 | 6 | 7 | 4 | 12:8 | 25 | 4 | 35% |
| Chủ | 9 | 4 | 4 | 1 | 8:3 | 16 | 2 | 44% |
| Khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 4:5 | 9 | 8 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:3 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Albania
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Albania
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Albania
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Albania
00
01
00
01
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Albania
00
21
00
21
B
T
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Albania
00
11
00
11
Cúp Albania
11
42
11
42
B
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Albania
00
10
00
10
Hạng 2 Albania
01
22
01
22
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Albania
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Albania
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Albania
10
11
10
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Albania
21
51
21
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Albania
10
21
10
21
T
2
T
Hạng 2 Albania
11
12
11
12
Hạng 2 Albania
10
10
10
10
T
2/2.5
X
Hạng 2 Albania
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
01
00
01
Hạng 2 Albania
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Albania
11
12
11
12
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Albania
10
11
10
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Albania
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Albania
21
21
21
21
Hạng 2 Albania
10
12
10
12
Hạng 2 Albania
00
11
00
11
Hạng 2 Albania
00
12
00
12
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Albania
11
21
11
21
H
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Albania
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Albania
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Albania
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Albania
20
22
20
22
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Albania
00
21
00
21
T
T
2/2.5
1
T
X
Cúp Albania
30
52
30
52
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Albania
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Albania
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Albania
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Albania
10
40
10
40
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Albania
10
11
10
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Albania
01
32
01
32
B
B
4
1.5
T
X
Hạng 2 Albania
10
32
10
32
B
2
T
Hạng 2 Albania
01
11
01
11
Hạng 2 Albania
00
20
00
20
B
2/2.5
X
Hạng 2 Albania
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Albania
11
31
11
31
B
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Albania
01
11
01
11
Hạng 2 Albania
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Albania
7 Ngày
Hạng 2 Albania
14 Ngày
Hạng 2 Albania
21 Ngày
Hạng 2 Albania
7 Ngày
Hạng 2 Albania
14 Ngày
Hạng 2 Albania
21 Ngày



