So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Pogradeci
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 10 | 4 | 3 | 25:14 | 34 | 2 |
| Chủ | 8 | 5 | 1 | 2 | 12:5 | 16 | 5 |
| Khách | 9 | 5 | 3 | 1 | 13:9 | 18 | 2 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 11:5 | 16 | |
| Tất cả | 17 | 8 | 6 | 3 | 12:5 | 30 | 1 |
| Chủ | 8 | 3 | 4 | 1 | 5:2 | 13 | 6 |
| Khách | 9 | 5 | 2 | 2 | 7:3 | 17 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:2 | 11 |
Besa Kavaje
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 6 | 5 | 6 | 21:18 | 23 | 5 | |
| Chủ | 9 | 4 | 4 | 1 | 15:8 | 16 | 4 | |
| Khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 6:10 | 7 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 10:6 | 12 | ||
| Tất cả | 17 | 5 | 9 | 3 | 11:6 | 24 | 5 | 29% |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 8:4 | 13 | 5 | 33% |
| Khách | 8 | 2 | 5 | 1 | 3:2 | 11 | 6 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:1 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Albania
00
10
00
10
T
T
2.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Albania
12
23
12
23
H
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Albania
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Hạng 2 Albania
10
12
10
12
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Albania
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Albania
00
21
00
21
T
B
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Albania
01
12
01
12
Cúp Albania
21
43
21
43
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Albania
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Albania
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Albania
01
12
01
12
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Albania
10
40
10
40
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Albania
01
11
01
11
H
T
2
0.5/1
H
T
Cúp Albania
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Albania
12
23
12
23
B
2
T
Hạng 2 Albania
02
13
02
13
T
2
T
Hạng 2 Albania
00
01
00
01
B
1.5/2
X
Hạng 2 Albania
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Albania
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Albania
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Albania
01
11
01
11
H
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Albania
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Albania
01
01
01
01
Hạng 2 Albania
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Albania
01
02
01
02
Hạng 2 Albania
01
03
01
03
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Albania
00
20
00
20
Cúp Albania
00
10
00
10
Hạng 2 Albania
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Albania
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Albania
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Albania
10
30
10
30
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Albania
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Albania
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Albania
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Albania
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Albania
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Albania
00
21
00
21
B
B
2/2.5
1
T
X
Cúp Albania
30
31
30
31
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Albania
00
00
00
00
Hạng 2 Albania
12
12
12
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Albania
30
31
30
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Albania
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Albania
01
11
01
11
H
B
2
0.5/1
H
T
Cúp Albania
10
50
10
50
Hạng 2 Albania
10
21
10
21
B
2
T
Hạng 2 Albania
11
11
11
11
B
2
H
Hạng 2 Albania
00
21
00
21
B
2
T
Hạng 2 Albania
00
12
00
12
B
B
2/2.5
1
T
X
Giao hữu
00
23
00
23
Hạng 2 Albania
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Albania
7 Ngày
Hạng 2 Albania
14 Ngày
Hạng 2 Albania
21 Ngày
Hạng 2 Albania
7 Ngày
Hạng 2 Albania
14 Ngày
Hạng 2 Albania
21 Ngày



