So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Skenderbeu Korce
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 13 | 1 | 3 | 32:16 | 40 | 1 |
| Chủ | 8 | 7 | 0 | 1 | 18:7 | 21 | 1 |
| Khách | 9 | 6 | 1 | 2 | 14:9 | 19 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 11:8 | 12 | |
| Tất cả | 17 | 8 | 6 | 3 | 16:10 | 30 | 2 |
| Chủ | 8 | 5 | 2 | 1 | 9:4 | 17 | 1 |
| Khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 7:6 | 13 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:5 | 10 |
Luftetari
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 1 | 8 | 8 | 16:25 | 11 | 11 | |
| Chủ | 9 | 0 | 3 | 6 | 6:13 | 3 | 12 | |
| Khách | 8 | 1 | 5 | 2 | 10:12 | 8 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 5:10 | 2 | ||
| Tất cả | 17 | 2 | 10 | 5 | 8:13 | 16 | 10 | 12% |
| Chủ | 9 | 0 | 6 | 3 | 3:7 | 6 | 12 | 0% |
| Khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 5:6 | 10 | 7 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:5 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Albania
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Albania
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Albania
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Albania
20
21
20
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Albania
10
12
10
12
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Albania
23
43
23
43
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Albania
02
12
02
12
Cúp Albania
11
42
11
42
T
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Albania
22
23
22
23
T
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Albania
21
32
21
32
B
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Albania
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Albania
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Albania
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Albania
10
22
10
22
B
H
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
11
12
11
12
Hạng 2 Albania
20
30
20
30
T
2.5
T
Hạng 2 Albania
00
10
00
10
Hạng 2 Albania
00
01
00
01
T
1.5/2
X
Hạng 2 Albania
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Albania
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Albania
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Albania
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Albania
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Albania
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Albania
00
20
00
20
VĐQG Albania
10
20
10
20
VĐQG Albania
00
10
00
10
VĐQG Albania
22
23
22
23
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Albania
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Albania
11
31
11
31
VĐQG Albania
20
21
20
21
VĐQG Albania
10
20
10
20
VĐQG Albania
10
20
10
20
VĐQG Albania
00
01
00
01
VĐQG Albania
20
30
20
30
VĐQG Albania
00
00
00
00
VĐQG Albania
10
10
10
10
VĐQG Albania
00
10
00
10
VĐQG Albania
01
01
01
01
Cúp Albania
10
20
10
20
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Albania
12
23
12
23
H
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Albania
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Albania
02
12
02
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Albania
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Albania
00
02
00
02
B
H
2
0.5/1
H
X
Hạng 2 Albania
10
11
10
11
T
2/2.5
X
Cúp Albania
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Albania
20
31
20
31
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Albania
12
12
12
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Albania
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Albania
22
22
22
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Albania
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Albania
20
20
20
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Albania
12
23
12
23
T
2
T
Hạng 2 Albania
11
12
11
12
Hạng 2 Albania
00
11
00
11
T
2
H
Hạng 2 Albania
00
00
00
00
Giao hữu
00
01
00
01
Hạng 2 Albania
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Albania
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Albania
7 Ngày
Hạng 2 Albania
14 Ngày
Hạng 2 Albania
21 Ngày
Hạng 2 Albania
7 Ngày
Hạng 2 Albania
14 Ngày
Hạng 2 Albania
21 Ngày



