So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
KF Laci
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 9 | 6 | 2 | 26:10 | 33 | 3 |
| Chủ | 8 | 5 | 3 | 0 | 15:5 | 18 | 3 |
| Khách | 9 | 4 | 3 | 2 | 11:5 | 15 | 3 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 9:4 | 12 | |
| Tất cả | 17 | 6 | 10 | 1 | 10:5 | 28 | 3 |
| Chủ | 8 | 4 | 4 | 0 | 7:2 | 16 | 3 |
| Khách | 9 | 2 | 6 | 1 | 3:3 | 12 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:2 | 11 |
KS Perparimi Kukesi
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 2 | 3 | 12 | 9:27 | 9 | 12 | |
| Chủ | 9 | 2 | 2 | 5 | 8:13 | 8 | 11 | |
| Khách | 8 | 0 | 1 | 7 | 1:14 | 1 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:6 | 4 | ||
| Tất cả | 17 | 0 | 8 | 9 | 3:18 | 8 | 12 | 0% |
| Chủ | 9 | 0 | 7 | 2 | 3:6 | 7 | 11 | 0% |
| Khách | 8 | 0 | 1 | 7 | 0:12 | 1 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 0:3 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Albania
11
22
11
22
T
T
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
Hạng 2 Albania
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Albania
20
21
20
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Albania
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Albania
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Albania
20
22
20
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Albania
00
11
00
11
Cúp Albania
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Albania
00
00
00
00
Hạng 2 Albania
11
21
11
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Albania
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Albania
10
40
10
40
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Albania
00
03
00
03
T
B
2/2.5
0.5/1
T
X
Cúp Albania
20
30
20
30
Hạng 2 Albania
10
11
10
11
B
2
H
Hạng 2 Albania
00
10
00
10
Hạng 2 Albania
10
20
10
20
T
2
H
Hạng 2 Albania
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Albania
11
31
11
31
T
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Albania
00
03
00
03
T
B
2/2.5
0.5/1
T
X
Cúp Albania
21
31
21
31
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Albania
10
20
10
20
VĐQG Albania
00
10
00
10
B
2.5
X
VĐQG Albania
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Albania
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Albania
00
30
00
30
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Albania
11
12
11
12
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Albania
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Albania
01
01
01
01
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
VĐQG Albania
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Albania
20
30
20
30
T
2
T
VĐQG Albania
02
12
02
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Albania
01
22
01
22
H
2/2.5
T
VĐQG Albania
20
20
20
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Albania
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Albania
20
32
20
32
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Albania
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Albania
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Albania
11
31
11
31
B
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Albania
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Albania
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
Hạng 2 Albania
00
01
00
01
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Albania
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Albania
00
20
00
20
T
H
2
0.5/1
H
X
Hạng 2 Albania
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Albania
30
31
30
31
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Albania
10
10
10
10
H
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Albania
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Albania
30
31
30
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Albania
22
22
22
22
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Albania
00
03
00
03
B
T
2/2.5
0.5/1
T
X
Cúp Albania
11
11
11
11
B
B
3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Albania
20
30
20
30
B
2.5
T
Hạng 2 Albania
02
13
02
13
B
2
T
Hạng 2 Albania
10
10
10
10
B
2/2.5
X
Hạng 2 Albania
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
Giao hữu
00
30
00
30
Hạng 2 Albania
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
Hạng 2 Albania
00
21
00
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Albania
7 Ngày
Hạng 2 Albania
14 Ngày
Hạng 2 Albania
21 Ngày
Hạng 2 Albania
7 Ngày
Hạng 2 Albania
14 Ngày
Hạng 2 Albania
21 Ngày



