So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Jeddah Club
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 6 | 7 | 3 | 20:15 | 25 | 7 |
| Chủ | 7 | 2 | 4 | 1 | 6:6 | 10 | 10 |
| Khách | 9 | 4 | 3 | 2 | 14:9 | 15 | 4 |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 7:3 | 10 | |
| Tất cả | 16 | 2 | 10 | 4 | 6:8 | 16 | 12 |
| Chủ | 7 | 0 | 5 | 2 | 2:4 | 5 | 17 |
| Khách | 9 | 2 | 5 | 2 | 4:4 | 11 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 |
Al-Tai
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 5 | 5 | 6 | 23:23 | 20 | 10 | |
| Chủ | 8 | 1 | 3 | 4 | 8:14 | 6 | 14 | |
| Khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 15:9 | 14 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 10:11 | 8 | ||
| Tất cả | 16 | 3 | 6 | 7 | 7:12 | 15 | 14 | 19% |
| Chủ | 8 | 1 | 4 | 3 | 4:6 | 7 | 12 | 12% |
| Khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 3:6 | 8 | 13 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:4 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
10
12
10
12
T
B
2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
01
11
01
11
T
B
2
0.5/1
H
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
00
14
00
14
T
T
2.5
1
T
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
00
02
00
02
B
2.5
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
21
41
21
41
B
2.5
T
Ả Rập Xê Út King Cup
01
04
01
04
B
3
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
11
21
11
21
T
B
2
1
T
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
12
13
12
13
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
31
31
31
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
01
22
01
22
T
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
20
20
20
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
10
10
10
10
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
11
12
11
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
11
21
11
21
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
11
11
11
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
10
31
10
31
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
10
11
10
11
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
01
01
01
01
B
2.5
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
11
12
11
12
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
10
10
10
10
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
20
51
20
51
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
11
11
11
11
B
H
2/2.5
1
X
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
01
04
01
04
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
10
12
10
12
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
00
02
00
02
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
00
12
00
12
B
B
2.5
1
T
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
13
15
13
15
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
11
14
11
14
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
10
11
10
11
T
2.5
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
01
01
01
01
B
2.5
X
Ả Rập Xê Út King Cup
01
05
01
05
B
2.5/3
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
00
00
00
00
H
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu



