So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Abha
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 12 | 3 | 1 | 35:13 | 39 | 1 |
| Chủ | 8 | 5 | 2 | 1 | 18:8 | 17 | 2 |
| Khách | 8 | 7 | 1 | 0 | 17:5 | 22 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 11:4 | 16 | |
| Tất cả | 16 | 10 | 5 | 1 | 13:3 | 35 | 2 |
| Chủ | 8 | 4 | 4 | 0 | 6:1 | 16 | 3 |
| Khách | 8 | 6 | 1 | 1 | 7:2 | 19 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:2 | 12 |
Al-Raed
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 6 | 5 | 5 | 27:24 | 23 | 9 | |
| Chủ | 9 | 4 | 3 | 2 | 16:12 | 15 | 4 | |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 11:12 | 8 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 9:12 | 5 | ||
| Tất cả | 16 | 6 | 4 | 6 | 10:12 | 22 | 8 | 38% |
| Chủ | 9 | 4 | 1 | 4 | 4:6 | 13 | 5 | 44% |
| Khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 6:6 | 9 | 11 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 2:7 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
01
12
01
12
H
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
20
41
20
41
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
10
23
10
23
T
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
01
02
01
02
T
2/2.5
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
10
23
10
23
B
2.5
T
Ả Rập Xê Út King Cup
11
11
11
11
T
3
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ả Rập Xê Út
12
43
12
43
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
11
31
11
31
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ả Rập Xê Út
10
10
10
10
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ả Rập Xê Út
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
03
03
03
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
10
21
10
21
VĐQG Ả Rập Xê Út
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1
X
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
11
32
11
32
VĐQG Ả Rập Xê Út
10
11
10
11
VĐQG Ả Rập Xê Út
00
01
00
01
VĐQG Ả Rập Xê Út
10
31
10
31
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
01
32
01
32
T
B
2.5
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
22
53
22
53
B
H
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
02
23
02
23
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
10
41
10
41
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
10
11
10
11
B
2.5
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
00
01
00
01
T
2/2.5
X
Ả Rập Xê Út King Cup
01
01
01
01
B
2/2.5
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
12
44
12
44
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
12
13
12
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu



