So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Al-Zlfe
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 3 | 5 | 7 | 16:21 | 14 | 14 |
| Chủ | 7 | 1 | 2 | 4 | 7:10 | 5 | 16 |
| Khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 9:11 | 9 | 11 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:9 | 5 | |
| Tất cả | 15 | 4 | 3 | 8 | 8:13 | 15 | 13 |
| Chủ | 7 | 3 | 0 | 4 | 3:5 | 9 | 11 |
| Khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 5:8 | 6 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:3 | 11 |
Al Ula FC
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 8 | 6 | 2 | 35:16 | 30 | 5 | |
| Chủ | 8 | 4 | 4 | 0 | 18:7 | 16 | 3 | |
| Khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 17:9 | 14 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 13:9 | 8 | ||
| Tất cả | 16 | 12 | 4 | 0 | 24:4 | 40 | 1 | 75% |
| Chủ | 8 | 6 | 2 | 0 | 13:2 | 20 | 1 | 75% |
| Khách | 8 | 6 | 2 | 0 | 11:2 | 20 | 1 | 75% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 10:2 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
10
12
10
12
B
T
2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
11
11
11
11
T
H
2/2.5
1
X
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
10
11
10
11
H
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
Ả Rập Xê Út King Cup
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
02
12
02
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
01
02
01
02
B
2/2.5
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
10
12
10
12
T
2.5
T
Ả Rập Xê Út King Cup
00
00
00
00
T
2/2.5
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
20
21
20
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
01
22
01
22
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
30
30
30
30
T
T
3
1.5
H
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
01
32
01
32
B
T
2.5
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
41
51
41
51
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
21
22
21
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
13
15
13
15
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
00
11
00
11
B
2.5/3
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
01
01
01
01
B
2.5/3
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
03
05
03
05
T
T
2.5
1
T
T
Saudi Arabia Division 2
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Saudi Arabia Division 2
00
06
00
06
Saudi Arabia Division 2
00
10
00
10
Saudi Arabia Division 2
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu



