So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Al Anwar SA
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 3 | 6 | 7 | 17:22 | 15 | 13 |
| Chủ | 8 | 2 | 1 | 5 | 10:13 | 7 | 12 |
| Khách | 8 | 1 | 5 | 2 | 7:9 | 8 | 13 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 9:11 | 5 | |
| Tất cả | 16 | 2 | 6 | 8 | 5:12 | 12 | 16 |
| Chủ | 8 | 1 | 2 | 5 | 3:8 | 5 | 18 |
| Khách | 8 | 1 | 4 | 3 | 2:4 | 7 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 3:7 | 2 |
Al-Orubah
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 10 | 3 | 3 | 24:17 | 33 | 3 | |
| Chủ | 8 | 4 | 2 | 2 | 10:10 | 14 | 7 | |
| Khách | 8 | 6 | 1 | 1 | 14:7 | 19 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:5 | 11 | ||
| Tất cả | 16 | 5 | 7 | 4 | 8:6 | 22 | 7 | 31% |
| Chủ | 8 | 3 | 3 | 2 | 4:2 | 12 | 6 | 38% |
| Khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 4:4 | 10 | 8 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:2 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
10
20
10
20
B
B
2.5
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
11
41
11
41
T
H
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
12
22
12
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
01
12
01
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
11
31
11
31
B
H
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
00
02
00
02
B
T
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
02
13
02
13
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
00
02
00
02
T
2.5
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
00
00
00
00
H
2
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Saudi Arabia Division 2
00
01
00
01
Saudi Arabia Division 2
01
01
01
01
Saudi Arabia Division 2
00
12
00
12
Saudi Arabia Division 2
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
Saudi Arabia Division 2
01
01
01
01
Saudi Arabia Division 2
01
02
01
02
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
10
33
10
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
12
14
12
14
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
00
21
00
21
T
2.5/3
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
10
23
10
23
T
2.5
T
Ả Rập Xê Út King Cup
12
13
12
13
B
3/3.5
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
22
32
22
32
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
00
31
00
31
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu



