So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Al Jubail
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 1 | 2 | 12 | 8:29 | 5 | 17 |
| Chủ | 8 | 1 | 2 | 5 | 4:13 | 5 | 17 |
| Khách | 7 | 0 | 0 | 7 | 4:16 | 0 | 18 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:11 | 4 | |
| Tất cả | 15 | 1 | 7 | 7 | 4:15 | 10 | 18 |
| Chủ | 8 | 1 | 3 | 4 | 3:7 | 6 | 15 |
| Khách | 7 | 0 | 4 | 3 | 1:8 | 4 | 17 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:7 | 6 |
Al-Adalh
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 3 | 4 | 9 | 19:31 | 13 | 14 | |
| Chủ | 9 | 1 | 3 | 5 | 12:21 | 6 | 15 | |
| Khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 7:10 | 7 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:12 | 7 | ||
| Tất cả | 16 | 3 | 5 | 8 | 8:16 | 14 | 13 | 19% |
| Chủ | 9 | 1 | 3 | 5 | 5:10 | 6 | 16 | 11% |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 3:6 | 8 | 14 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:5 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
30
30
30
30
B
B
3
1.5
H
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
30
52
30
52
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
11
21
11
21
H
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
11
14
11
14
B
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
00
21
00
21
B
2.5/3
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
00
00
00
00
H
2
X
Ả Rập Xê Út King Cup
01
01
01
01
B
2.5
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
12
13
12
13
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
02
12
02
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
01
12
01
12
B
B
2/2.5
T
Ả Rập Xê Út King Cup
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Saudi Arabia Division 2
00
10
00
10
Saudi Arabia Division 2
11
11
11
11
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
01
12
01
12
H
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
11
41
11
41
B
H
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
02
14
02
14
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
11
13
11
13
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
12
14
12
14
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
00
01
00
01
B
2.5
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
01
01
01
01
T
2.5
X
Ả Rập Xê Út King Cup
01
01
01
01
T
3.5
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
30
31
30
31
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
12
44
12
44
T
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu



