So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Al-Jndal
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 4 | 5 | 7 | 12:26 | 17 | 12 |
| Chủ | 8 | 3 | 3 | 2 | 7:8 | 12 | 8 |
| Khách | 8 | 1 | 2 | 5 | 5:18 | 5 | 16 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:11 | 5 | |
| Tất cả | 16 | 2 | 6 | 8 | 4:13 | 12 | 17 |
| Chủ | 8 | 1 | 3 | 4 | 2:4 | 6 | 14 |
| Khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 2:9 | 6 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:6 | 3 |
Al-Arabi
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 3 | 4 | 9 | 7:22 | 13 | 15 | |
| Chủ | 8 | 2 | 1 | 5 | 3:9 | 7 | 13 | |
| Khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 4:13 | 6 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:7 | 4 | ||
| Tất cả | 16 | 3 | 8 | 5 | 3:7 | 17 | 11 | 19% |
| Chủ | 8 | 1 | 4 | 3 | 1:3 | 7 | 13 | 12% |
| Khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 2:4 | 10 | 9 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 1:1 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
41
51
41
51
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
20
41
20
41
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
10
41
10
41
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
20
30
20
30
B
2/2.5
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
00
00
00
00
H
2/2.5
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
20
21
20
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
22
23
22
23
B
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
11
31
11
31
B
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
10
12
10
12
B
T
2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
10
12
10
12
H
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
12
13
12
13
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Saudi Arabia Division 2
00
20
00
20
Saudi Arabia Division 2
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
00
02
00
02
B
T
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
30
51
30
51
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
00
01
00
01
T
2.5
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
01
01
01
01
T
2.5/3
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Ả Rập Xê Út King Cup
02
05
02
05
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
01
22
01
22
B
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
02
14
02
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu



