So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Al-Jabalain
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 7 | 6 | 3 | 27:16 | 27 | 6 |
| Chủ | 8 | 4 | 2 | 2 | 16:11 | 14 | 6 |
| Khách | 8 | 3 | 4 | 1 | 11:5 | 13 | 7 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:5 | 11 | |
| Tất cả | 16 | 6 | 8 | 2 | 13:7 | 26 | 3 |
| Chủ | 8 | 3 | 4 | 1 | 8:5 | 13 | 4 |
| Khách | 8 | 3 | 4 | 1 | 5:2 | 13 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 |
Al Wehda Mecca
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 5 | 4 | 7 | 24:28 | 19 | 11 | |
| Chủ | 9 | 2 | 3 | 4 | 12:18 | 9 | 11 | |
| Khách | 7 | 3 | 1 | 3 | 12:10 | 10 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:6 | 13 | ||
| Tất cả | 16 | 4 | 9 | 3 | 10:10 | 21 | 9 | 25% |
| Chủ | 9 | 2 | 4 | 3 | 5:8 | 10 | 8 | 22% |
| Khách | 7 | 2 | 5 | 0 | 5:2 | 11 | 6 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:3 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
00
02
00
02
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
11
22
11
22
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
11
12
11
12
B
H
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
02
04
02
04
T
2
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
21
41
21
41
T
2.5
T
Ả Rập Xê Út King Cup
11
12
11
12
B
2.5/3
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
12
42
12
42
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
10
12
10
12
T
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
11
13
11
13
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
11
21
11
21
H
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
02
14
02
14
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
11
31
11
31
T
H
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
10
11
10
11
H
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
11
22
11
22
B
H
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
10
23
10
23
B
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
00
22
00
22
H
2/2.5
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
01
02
01
02
B
2.5
X
Ả Rập Xê Út King Cup
01
01
01
01
T
3/3.5
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
11
21
11
21
B
T
2
1
T
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
03
05
03
05
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
00
11
00
11
T
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
11
31
11
31
B
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu



