So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Al-Baten
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 0 | 4 | 11 | 15:34 | 4 | 18 |
| Chủ | 6 | 0 | 1 | 5 | 5:12 | 1 | 18 |
| Khách | 9 | 0 | 3 | 6 | 10:22 | 3 | 17 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 5:15 | 2 | |
| Tất cả | 15 | 5 | 5 | 5 | 9:10 | 20 | 10 |
| Chủ | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:3 | 10 | 7 |
| Khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 5:7 | 10 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:5 | 8 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 5 | 8 | 2 | 23:15 | 23 | 7 | |
| Chủ | 7 | 2 | 4 | 1 | 9:7 | 10 | 9 | |
| Khách | 8 | 3 | 4 | 1 | 14:8 | 13 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 11:7 | 8 | ||
| Tất cả | 15 | 5 | 8 | 2 | 11:7 | 23 | 6 | 33% |
| Chủ | 7 | 1 | 6 | 0 | 4:3 | 9 | 9 | 14% |
| Khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 7:4 | 14 | 4 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 5:4 | 8 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
20
51
20
51
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
11
51
11
51
B
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
12
22
12
22
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
10
12
10
12
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
11
22
11
22
T
H
2.5
1
T
T
Ả Rập Xê Út King Cup
01
03
01
03
B
T
3.5
1.5
X
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
00
14
00
14
B
B
2.5
1
T
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
00
11
00
11
T
2.5/3
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
10
12
10
12
B
2.5
T
Ả Rập Xê Út King Cup
11
22
11
22
T
2.5/3
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
11
32
11
32
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
11
31
11
31
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
02
13
02
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
21
22
21
22
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ả Rập Xê Út
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ả Rập Xê Út King Cup
11
12
11
12
B
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
10
21
10
21
VĐQG Ả Rập Xê Út
00
20
00
20
VĐQG Ả Rập Xê Út
20
22
20
22
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
11
31
11
31
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ả Rập Xê Út
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ả Rập Xê Út
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Ả Rập Xê Út King Cup
20
41
20
41
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
11
12
11
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
22
53
22
53
T
H
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
01
04
01
04
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
21
22
21
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
02
13
02
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
00
22
00
22
H
2/2.5
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
00
00
00
00
H
2/2.5
X
Ả Rập Xê Út King Cup
02
04
02
04
B
2.5/3
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
32
32
32
32
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
12
22
12
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
00
12
00
12
B
B
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu



