So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Al Kholood
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 4 | 0 | 10 | 19:27 | 12 | 13 |
| Chủ | 7 | 2 | 0 | 5 | 11:16 | 6 | 15 |
| Khách | 7 | 2 | 0 | 5 | 8:11 | 6 | 13 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 7:12 | 3 | |
| Tất cả | 14 | 2 | 6 | 6 | 11:14 | 12 | 13 |
| Chủ | 7 | 1 | 2 | 4 | 7:11 | 5 | 16 |
| Khách | 7 | 1 | 4 | 2 | 4:3 | 7 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:7 | 5 |
Al Ahli Jeddah
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 9 | 4 | 1 | 21:11 | 31 | 4 | |
| Chủ | 8 | 5 | 3 | 0 | 15:9 | 18 | 3 | |
| Khách | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:2 | 13 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 11:6 | 15 | ||
| Tất cả | 14 | 5 | 7 | 2 | 8:7 | 22 | 6 | 36% |
| Chủ | 8 | 4 | 2 | 2 | 6:6 | 14 | 4 | 50% |
| Khách | 6 | 1 | 5 | 0 | 2:1 | 8 | 11 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:4 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ả Rập Xê Út
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
03
04
03
04
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
03
05
03
05
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
11
13
11
13
H
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Ả Rập Xê Út King Cup
31
43
31
43
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
Ả Rập Xê Út King Cup
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ả Rập Xê Út
31
51
31
51
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
00
12
00
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ả Rập Xê Út King Cup
01
12
01
12
T
2.5
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
00
20
00
20
T
T
3.5/4
1.5/2
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ả Rập Xê Út
00
41
00
41
B
T
3.5
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ả Rập Xê Út
00
41
00
41
B
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
01
12
01
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ả Rập Xê Út
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
00
01
00
01
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
22
32
22
32
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
AFC Champions League
01
05
01
05
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ả Rập Xê Út King Cup
13
33
13
33
B
B
2.5/3
1
T
T
AFC Champions League
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ả Rập Xê Út
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
AFC Champions League
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ả Rập Xê Út King Cup
01
03
01
03
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
01
01
01
01
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
AFC Champions League
30
40
30
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
AFC Champions League
12
22
12
22
B
3/3.5
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
FIFA Intercontinental Cup
11
13
11
13
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Ả Rập Xê Út
3 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
7 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
11 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
3 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
7 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
11 Ngày



