So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Al-Feiha
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 3 | 4 | 7 | 12:26 | 13 | 12 |
| Chủ | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:8 | 6 | 14 |
| Khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 8:18 | 7 | 12 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 3:16 | 2 | |
| Tất cả | 14 | 3 | 6 | 5 | 5:11 | 15 | 12 |
| Chủ | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:5 | 6 | 14 |
| Khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 4:6 | 9 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:6 | 5 |
Dhamk
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 1 | 7 | 6 | 11:25 | 10 | 15 | |
| Chủ | 7 | 0 | 4 | 3 | 5:10 | 4 | 16 | |
| Khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 6:15 | 6 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:8 | 6 | ||
| Tất cả | 14 | 1 | 8 | 5 | 7:12 | 11 | 14 | 7% |
| Chủ | 7 | 0 | 5 | 2 | 2:4 | 5 | 15 | 0% |
| Khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 5:8 | 6 | 13 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:5 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ả Rập Xê Út
00
50
00
50
B
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ả Rập Xê Út
03
05
03
05
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
20
32
20
32
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
11
21
11
21
T
T
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
02
12
02
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
00
12
00
12
T
H
2/2.5
1
T
X
Ả Rập Xê Út King Cup
00
00
00
00
B
2/2.5
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ả Rập Xê Út
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
20
42
20
42
VĐQG Ả Rập Xê Út
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ả Rập Xê Út
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ả Rập Xê Út
01
21
01
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ả Rập Xê Út
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ả Rập Xê Út
02
24
02
24
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ả Rập Xê Út
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
00
00
00
00
VĐQG Ả Rập Xê Út
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
11
11
11
11
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
11
21
11
21
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
12
12
12
12
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
40
42
40
42
Saudi Arabia Division 2
00
14
00
14
Saudi Arabia Division 2
00
31
00
31
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ả Rập Xê Út
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
01
02
01
02
H
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ả Rập Xê Út
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ả Rập Xê Út
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
21
61
21
61
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
11
13
11
13
B
H
2.5
1
T
T
Ả Rập Xê Út King Cup
00
21
00
21
B
2.5
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
01
21
01
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Ả Rập Xê Út
5 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
8 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
11 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
4 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
9 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
11 Ngày



