So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 2 | 1 | 1 | 8:5 | 7 | 5 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 6 |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 6:3 | 6 | 4 |
| Gần đây | 4 | 2 | 1 | 1 | 8:5 | 7 | |
| Tất cả | 4 | 3 | 0 | 1 | 5:2 | 9 | 2 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 2 |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 3:1 | 6 | 2 |
| 6 trận gần đây | 4 | 3 | 0 | 1 | 5:2 | 9 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 1 | 0 | 4 | 7:15 | 3 | 7 | |
| Chủ | 3 | 1 | 0 | 2 | 5:11 | 3 | 4 | |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2:4 | 0 | 7 | |
| Gần đây | 5 | 1 | 0 | 4 | 7:15 | 3 | ||
| Tất cả | 5 | 1 | 1 | 3 | 2:8 | 4 | 6 | 20% |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:7 | 1 | 7 | 0% |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | 5 | 50% |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 1 | 3 | 2:8 | 4 | 20% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Quốc gia Singapore
02
13
02
13
T
T
4
1.5/2
H
T
Cúp Quốc gia Singapore
00
04
00
04
B
T
4
1.5/2
H
X
Cúp Quốc gia Singapore
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Singapore
00
10
00
10
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Cúp Quốc gia Singapore
10
32
10
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp Quốc gia Singapore
01
03
01
03
T
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Singapore
10
30
10
30
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Singapore
02
04
02
04
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Singapore
01
02
01
02
T
T
4
1.5/2
X
X
VĐQG Singapore
21
22
21
22
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Singapore
20
32
20
32
B
B
4
1.5/2
T
T
VĐQG Singapore
21
51
21
51
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
VĐQG Singapore
01
14
01
14
T
T
4/4.5
1.5/2
T
X
VĐQG Singapore
01
02
01
02
H
B
4
1.5/2
X
X
VĐQG Singapore
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Singapore
00
00
00
00
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Singapore
00
10
00
10
B
H
4
1.5/2
X
X
Cúp Quốc gia Singapore
31
71
31
71
B
B
4
1.5/2
T
T
VĐQG Singapore
01
04
01
04
B
B
4
1.5/2
H
X
Cúp Quốc gia Singapore
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Quốc gia Singapore
00
10
00
10
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Singapore
21
51
21
51
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
VĐQG Singapore
01
12
01
12
H
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Singapore
10
41
10
41
T
T
4/4.5
1.5/2
T
X
VĐQG Singapore
01
21
01
21
B
T
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
10
40
10
40
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Singapore
01
23
01
23
B
H
4.5
2
T
X
VĐQG Singapore
30
40
30
40
T
T
4
1.5/2
H
T
VĐQG Singapore
01
02
01
02
T
T
4
1.5
X
X
VĐQG Singapore
00
12
00
12
B
B
4
1.5/2
X
X
VĐQG Singapore
10
12
10
12
B
T
4
1.5/2
X
X
VĐQG Singapore
12
12
12
12
H
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Singapore
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Singapore
14
44
14
44
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Singapore
01
12
01
12
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Singapore
03
06
03
06
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Singapore
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Singapore
10
22
10
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Singapore League Cup
20
40
20
40
B
2.5/3
T
VĐQG Singapore
01
12
01
12
T
3
H
Chưa có dữ liệu
Cúp Quốc gia Singapore
03
14
03
14
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Cúp Quốc gia Singapore
00
10
00
10
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Cúp Quốc gia Singapore
02
23
02
23
B
B
4
1.5/2
T
T
Cúp Quốc gia Singapore
10
30
10
30
B
B
3
1.5
H
X
VĐQG Singapore
01
21
01
21
T
T
4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Singapore
10
21
10
21
T
B
4
1.5/2
X
X
VĐQG Singapore
11
51
11
51
T
H
4
1.5
T
T
VĐQG Singapore
05
07
05
07
B
4
T
VĐQG Singapore
01
03
01
03
B
T
3.5/4
1.5/2
X
X
Giao hữu
20
51
20
51
VĐQG Singapore
11
33
11
33
T
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Singapore
21
51
21
51
B
B
4/4.5
1.5/2
T
T
VĐQG Singapore
01
11
01
11
T
T
4
1.5/2
X
X
VĐQG Singapore
01
01
01
01
T
T
4.5/5
2
X
X
VĐQG Singapore
10
11
10
11
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Singapore
20
21
20
21
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Singapore
01
02
01
02
T
T
4
1.5/2
X
X
VĐQG Singapore
02
33
02
33
T
T
4.5
1.5/2
T
T
Cúp Quốc gia Singapore
20
30
20
30
B
B
4.5
1.5/2
X
T
Cúp Quốc gia Singapore
00
10
00
10
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Singapore
8 Ngày
VĐQG Singapore
16 Ngày
VĐQG Singapore
23 Ngày
VĐQG Singapore
9 Ngày
VĐQG Singapore
14 Ngày
VĐQG Singapore
20 Ngày



