So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 2 | 2 | 0 | 8:4 | 8 | 3 |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 3:3 | 2 | 5 |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 5:1 | 6 | 3 |
| Gần đây | 4 | 2 | 2 | 0 | 8:4 | 8 | |
| Tất cả | 4 | 1 | 3 | 0 | 2:1 | 6 | 4 |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 5 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 4 |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 3 | 0 | 2:1 | 6 |
Young Lions
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 0 | 0 | 5 | 4:17 | 0 | 8 | |
| Chủ | 3 | 0 | 0 | 3 | 2:7 | 0 | 7 | |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2:10 | 0 | 8 | |
| Gần đây | 5 | 0 | 0 | 5 | 4:17 | 0 | ||
| Tất cả | 5 | 0 | 4 | 1 | 4:5 | 4 | 5 | 0% |
| Chủ | 3 | 0 | 3 | 0 | 2:2 | 3 | 3 | 0% |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:3 | 1 | 8 | 0% |
| 6 trận gần đây | 5 | 0 | 4 | 1 | 4:5 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Quốc gia Singapore
00
00
00
00
T
T
3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Singapore
02
13
02
13
B
B
4
1.5/2
H
T
Cúp Quốc gia Singapore
00
04
00
04
T
B
4
1.5/2
H
X
AFC Champions League 2
00
02
00
02
T
T
3
1/1.5
X
X
ASEAN Club Championship
12
32
12
32
T
B
3.5
1.5
T
T
AFC Champions League 2
20
53
20
53
T
T
3
1/1.5
T
T
AFC Champions League 2
00
11
00
11
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Singapore
00
12
00
12
B
B
3.5
1.5
X
X
AFC Champions League 2
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Singapore
11
33
11
33
B
B
3.5
1.5
T
T
AFC Champions League 2
10
21
10
21
T
2.5
T
ASEAN Club Championship
21
42
21
42
B
2.5/3
T
AFC Champions League 2
00
03
00
03
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Singapore
01
03
01
03
T
B
3.5/4
1.5/2
X
X
VĐQG Singapore
00
00
00
00
B
B
3.5/4
1.5
X
X
ASEAN Club Championship
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
Singapore Charity Shield
02
14
02
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc gia Singapore
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Singapore
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Singapore
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Singapore
10
20
10
20
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Cúp Quốc gia Singapore
30
41
30
41
T
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Singapore
02
15
02
15
T
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Singapore
01
22
01
22
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Singapore
01
02
01
02
B
H
4/4.5
1.5/2
X
X
Giao hữu
21
41
21
41
T
4.5
T
Cúp Quốc gia Singapore
00
50
00
50
T
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Singapore
11
23
11
23
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Singapore
10
10
10
10
B
H
4/4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Singapore
02
03
02
03
T
T
4
1.5/2
X
T
VĐQG Singapore
01
07
01
07
T
T
4
1.5/2
T
X
VĐQG Singapore
01
01
01
01
B
T
4
1.5/2
X
X
VĐQG Singapore
31
52
31
52
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Singapore
02
32
02
32
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Singapore
10
21
10
21
B
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Singapore
03
04
03
04
T
T
4.5
1.5/2
X
T
VĐQG Singapore
30
70
30
70
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Singapore
10
13
10
13
T
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Singapore
10
10
10
10
B
B
4
1.5
X
X
VĐQG Singapore
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Singapore
11
13
11
13
H
T
3.5/4
1.5/2
T
T
VĐQG Singapore
21
51
21
51
B
T
4/4.5
1.5/2
T
T
VĐQG Singapore
00
02
00
02
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Singapore
11
51
11
51
B
H
4
1.5
T
T
VĐQG Singapore
11
12
11
12
T
3.5/4
X
VĐQG Singapore
11
43
11
43
T
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Singapore
10
12
10
12
T
T
4.5
2
X
X
VĐQG Singapore
10
20
10
20
T
T
4/4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Singapore
10
11
10
11
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Singapore
03
04
03
04
B
B
4
1.5/2
H
T
VĐQG Singapore
21
31
21
31
T
T
4.5
1.5/2
X
T
VĐQG Singapore
00
00
00
00
T
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Singapore
04
08
04
08
B
B
4.5
1.5/2
T
T
Cúp Quốc gia Singapore
31
71
31
71
T
T
4
1.5/2
T
T
Cúp Quốc gia Singapore
30
41
30
41
B
B
4
1.5/2
T
T
VĐQG Singapore
10
11
10
11
H
T
3.5
1.5
X
X
Cúp Quốc gia Singapore
02
03
02
03
T
T
4
1.5/2
X
T
VĐQG Singapore
23
33
23
33
T
T
4
1.5/2
T
T
Cúp Quốc gia Singapore
01
02
01
02
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Singapore
02
15
02
15
B
B
4
1.5/2
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Singapore
7 Ngày
ASEAN Club Championship
12 Ngày
VĐQG Singapore
15 Ngày
VĐQG Singapore
10 Ngày
VĐQG Singapore
14 Ngày
VĐQG Singapore
23 Ngày



