So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 7 | 2 | 0 | 28:7 | 23 | 2 |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 10:3 | 7 | 5 |
| Khách | 6 | 5 | 1 | 0 | 18:4 | 16 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 15:5 | 14 | |
| Tất cả | 9 | 4 | 4 | 1 | 9:3 | 16 | 5 |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:0 | 5 | 6 |
| Khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:3 | 11 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:2 | 7 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 8 | 1 | 1 | 35:10 | 25 | 1 | |
| Chủ | 6 | 6 | 0 | 0 | 28:3 | 18 | 1 | |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 7:7 | 7 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 24:9 | 15 | ||
| Tất cả | 10 | 7 | 2 | 1 | 20:4 | 23 | 1 | 70% |
| Chủ | 6 | 5 | 1 | 0 | 15:1 | 16 | 1 | 83% |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 5:3 | 7 | 6 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 15:4 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
21
42
21
42
Eredivisie Nữ Hà Lan
00
00
00
00
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Champions League Nữ
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Champions League Nữ
10
10
10
10
T
T
4
1.5/2
X
X
Giao hữu
11
32
11
32
B
H
3
1/1.5
T
T
Eredivisie Nữ Hà Lan
11
13
11
13
B
B
4.5
2
X
H
Champions League Nữ
02
04
02
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Eredivisie Nữ Hà Lan
00
32
00
32
B
B
3.5
1.5
T
X
Champions League Nữ
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Eredivisie Nữ Hà Lan
02
05
02
05
T
T
3.5
1.5
T
T
Champions League Nữ
01
21
01
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Eredivisie Nữ Hà Lan
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
Champions League Nữ
00
11
00
11
T
T
3.5
1.5
X
X
Eredivisie Nữ Hà Lan
10
13
10
13
T
3/3.5
T
Eredivisie Nữ Hà Lan
01
14
01
14
H
3.5/4
T
Eredivisie Nữ Hà Lan
20
60
20
60
T
4.5
T
Champions League Nữ
30
41
30
41
H
T
3.5/4
1.5
T
T
Champions League Nữ
01
04
01
04
T
T
3.5
1.5
T
X
Eredivisie Nữ Hà Lan
13
13
13
13
B
T
4
1.5/2
H
T
Champions League Nữ
00
20
00
20
T
B
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Eredivisie Nữ Hà Lan
41
51
41
51
T
T
2.5/3
1
T
T
KNVB Beker Nữ Hà Lan
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
Eredivisie Nữ Hà Lan
00
20
00
20
B
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
61
21
61
T
2.5/3
T
Eredivisie Nữ Hà Lan
02
03
02
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Eredivisie Nữ Hà Lan
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
25
02
25
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
22
34
22
34
T
H
3
1/1.5
T
T
Eredivisie Nữ Hà Lan
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
KNVB Beker Nữ Hà Lan
00
21
00
21
T
B
3.5
1.5
X
X
Eredivisie Nữ Hà Lan
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
KNVB Beker Nữ Hà Lan
11
32
11
32
T
H
3
1/1.5
T
T
KNVB Beker Nữ Hà Lan
11
43
11
43
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Eredivisie Nữ Hà Lan
20
23
20
23
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
KNVB Beker Nữ Hà Lan
12
15
12
15
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Eredivisie Nữ Hà Lan
10
32
10
32
T
T
3
1/1.5
T
X
Eredivisie Nữ Hà Lan
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Eredivisie Nữ Hà Lan
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Eredivisie Nữ Hà Lan
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
KNVB Beker Nữ Hà Lan
22
32
22
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Eredivisie Nữ Hà Lan
30
51
30
51
T
T
4/4.5
2
T
T
KNVB Beker Nữ Hà Lan
11
12
11
12
B
B
3/3.5
1.5
X
T
Eredivisie Nữ Hà Lan
60
80
60
80
T
T
3
1/1.5
T
T
Eredivisie Nữ Hà Lan
30
71
30
71
B
B
2.5
1/1.5
T
T
UEFA Women Europa League
01
31
01
31
B
T
3
1/1.5
T
X
UEFA Women Europa League
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
Eredivisie Nữ Hà Lan
11
21
11
21
T
H
3
1/1.5
H
T
Eredivisie Nữ Hà Lan
04
05
04
05
T
T
3/3.5
1.5
T
T
UEFA Women Europa League
20
21
20
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Eredivisie Nữ Hà Lan
10
30
10
30
B
B
4
1.5
X
X
UEFA Women Europa League
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Eredivisie Nữ Hà Lan
30
41
30
41
T
3.5/4
T
Eredivisie Nữ Hà Lan
00
00
00
00
B
3
X
Eredivisie Nữ Hà Lan
01
01
01
01
H
3/3.5
X
UEFA Women Europa League
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Women Europa League
00
20
00
20
H
B
3
1/1.5
X
X
Eredivisie Nữ Hà Lan
10
60
10
60
T
T
3/3.5
1.5
T
X
Giao hữu
40
60
40
60
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
31
10
31
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Eredivisie Nữ Hà Lan
8 Ngày
Eredivisie Nữ Hà Lan
14 Ngày
Eredivisie Nữ Hà Lan
28 Ngày
Eredivisie Nữ Hà Lan
8 Ngày
Eredivisie Nữ Hà Lan
14 Ngày
Eredivisie Nữ Hà Lan
28 Ngày



