So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Lens (W)
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 2 | 3 | 7 | 13:29 | 9 | 10 |
| Chủ | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:16 | 7 | 7 |
| Khách | 6 | 0 | 2 | 4 | 4:13 | 2 | 11 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:7 | 7 | |
| Tất cả | 12 | 2 | 3 | 7 | 6:13 | 9 | 9 |
| Chủ | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:6 | 7 | 7 |
| Khách | 6 | 0 | 2 | 4 | 1:7 | 2 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:1 | 9 |
Strasbourg W
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 4 | 4 | 4 | 13:16 | 16 | 6 | |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:7 | 8 | 5 | |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:9 | 8 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:9 | 10 | ||
| Tất cả | 12 | 4 | 7 | 1 | 10:5 | 19 | 6 | 33% |
| Chủ | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:2 | 10 | 5 | 33% |
| Khách | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:3 | 9 | 4 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Pháp Nữ
10
10
10
10
T
T
5
2/2.5
X
X
Cúp Pháp Nữ
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp Nữ
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp Nữ
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp Nữ
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp Nữ
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp Nữ
10
12
10
12
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp Nữ
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp Nữ
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp Nữ
12
18
12
18
B
4/4.5
T
VĐQG Pháp Nữ
23
34
23
34
VĐQG Pháp Nữ
21
22
21
22
T
2.5/3
T
VĐQG Pháp Nữ
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
20
21
20
21
Giao hữu
01
23
01
23
Giao hữu
00
51
00
51
Giao hữu
00
14
00
14
Giao hữu
00
21
00
21
France Division 2 Women
02
03
02
03
T
T
3.5
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp Nữ
21
22
21
22
T
2.5/3
T
France Division 2 Women
11
11
11
11
H
2.5/3
X
Cúp Pháp Nữ
10
11
10
11
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
France Division 2 Women
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
France Division 2 Women
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
France Division 2 Women
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
France Division 2 Women
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp Nữ
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
Cúp Pháp Nữ
01
02
01
02
VĐQG Pháp Nữ
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp Nữ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Pháp Nữ
03
05
03
05
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp Nữ
00
03
00
03
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Pháp Nữ
10
50
10
50
B
T
4.5
2
T
X
VĐQG Pháp Nữ
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Pháp Nữ
12
12
12
12
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp Nữ
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp Nữ
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp Nữ
00
20
00
20
B
3
X
VĐQG Pháp Nữ
03
04
03
04
T
3
T
VĐQG Pháp Nữ
21
22
21
22
B
2.5/3
T
VĐQG Pháp Nữ
22
22
22
22
H
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
10
40
10
40
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Pháp Nữ
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp Nữ
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Pháp Nữ
14 Ngày
VĐQG Pháp Nữ
21 Ngày
VĐQG Pháp Nữ
35 Ngày
VĐQG Pháp Nữ
14 Ngày
VĐQG Pháp Nữ
21 Ngày
VĐQG Pháp Nữ
35 Ngày



