Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Le Havre (W)
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 2 | 2 | 7 | 9:23 | 8 | 10 |
| Chủ | 5 | 1 | 2 | 2 | 5:12 | 5 | 10 |
| Khách | 6 | 1 | 0 | 5 | 4:11 | 3 | 9 |
| Gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 2:17 | 0 | |
| Tất cả | 11 | 2 | 3 | 6 | 5:11 | 9 | 10 |
| Chủ | 5 | 0 | 2 | 3 | 2:6 | 2 | 9 |
| Khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:5 | 7 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 1:6 | 4 |
Fleury 91 (W)
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 5 | 2 | 4 | 14:13 | 17 | 5 | |
| Chủ | 5 | 2 | 1 | 2 | 6:4 | 7 | 5 | |
| Khách | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:9 | 10 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:9 | 7 | ||
| Tất cả | 11 | 5 | 2 | 4 | 7:4 | 17 | 6 | 45% |
| Chủ | 5 | 2 | 1 | 2 | 3:2 | 7 | 6 | 40% |
| Khách | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:2 | 10 | 3 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:3 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Pháp Nữ
10
41
10
41
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp Nữ
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp Nữ
02
07
02
07
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Pháp Nữ
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Pháp Nữ
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Pháp Nữ
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Pháp Nữ
20
20
20
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Pháp Nữ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp Nữ
10
10
10
10
B
2.5/3
X
VĐQG Pháp Nữ
01
32
01
32
T
2.5
T
VĐQG Pháp Nữ
12
12
12
12
T
2.5
T
VĐQG Pháp Nữ
22
22
22
22
H
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
48
00
48
Giao hữu
20
21
20
21
Giao hữu
00
61
00
61
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
00
50
00
50
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Pháp Nữ
00
20
00
20
T
T
4/4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Pháp Nữ
21
22
21
22
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp Nữ
10
10
10
10
B
2.5/3
X
VĐQG Pháp Nữ
00
00
00
00
VĐQG Pháp Nữ
20
20
20
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
13
34
13
34
VĐQG Pháp Nữ
11
13
11
13
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp Nữ
21
22
21
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
VĐQG Pháp Nữ
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Pháp Nữ
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp Nữ
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Pháp Nữ
10
10
10
10
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp Nữ
11
13
11
13
B
H
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Pháp Nữ
02
05
02
05
VĐQG Pháp Nữ
10
30
10
30
T
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Pháp Nữ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp Nữ
00
03
00
03
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Pháp Nữ
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp Nữ
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp Nữ
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp Nữ
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp Nữ
10
10
10
10
T
2.5/3
X
VĐQG Pháp Nữ
02
02
02
02
T
2.5/3
X
VĐQG Pháp Nữ
01
02
01
02
B
3
X
VĐQG Pháp Nữ
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
10
40
10
40
Giao hữu
01
12
01
12
VĐQG Pháp Nữ
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp Nữ
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp Nữ
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp Nữ
20
40
20
40
B
B
4
1.5/2
H
T
VĐQG Pháp Nữ
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Pháp Nữ
3 Ngày
VĐQG Pháp Nữ
17 Ngày
VĐQG Pháp Nữ
24 Ngày
VĐQG Pháp Nữ
3 Ngày
VĐQG Pháp Nữ
17 Ngày
VĐQG Pháp Nữ
24 Ngày



