So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Ajaccio
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 12 | 6 | 16 | 30:42 | 42 | 12 |
| Chủ | 17 | 9 | 3 | 5 | 22:17 | 30 | 9 |
| Khách | 17 | 3 | 3 | 11 | 8:25 | 12 | 16 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:7 | 8 | |
| Tất cả | 34 | 3 | 19 | 12 | 11:22 | 28 | 17 |
| Chủ | 17 | 2 | 9 | 6 | 6:10 | 15 | 17 |
| Khách | 17 | 1 | 10 | 6 | 5:12 | 13 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 |
Villefranche
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 4 | 3 | 9 | 13:23 | 15 | 14 | |
| Chủ | 9 | 4 | 2 | 3 | 10:10 | 14 | 5 | |
| Khách | 7 | 0 | 1 | 6 | 3:13 | 1 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:8 | 4 | ||
| Tất cả | 16 | 1 | 12 | 3 | 6:9 | 15 | 12 | 6% |
| Chủ | 9 | 0 | 7 | 2 | 4:6 | 7 | 11 | 0% |
| Khách | 7 | 1 | 5 | 1 | 2:3 | 8 | 11 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 6 | 0 | 4:4 | 6 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
11
31
11
31
Hạng hai Pháp
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Hạng hai Pháp
11
21
11
21
T
B
2
0.5/1
T
T
Hạng hai Pháp
20
20
20
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng hai Pháp
01
21
01
21
T
B
2
0.5/1
T
T
Hạng hai Pháp
11
22
11
22
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng hai Pháp
01
12
01
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng hai Pháp
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
20
30
20
30
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng hai Pháp
02
03
02
03
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng hai Pháp
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
Hạng hai Pháp
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
00
21
00
21
T
H
2
0.5/1
T
X
Hạng hai Pháp
30
40
30
40
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng hai Pháp
11
12
11
12
B
H
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Pháp
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 3 Pháp
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
Hạng 3 Pháp
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Pháp
11
31
11
31
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Pháp
11
21
11
21
H
T
2.5
1
T
T
Hạng 3 Pháp
11
12
11
12
B
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Pháp
00
30
00
30
B
T
2/2.5
0.5/1
T
X
Hạng 3 Pháp
01
21
01
21
B
2/2.5
T
Hạng 3 Pháp
01
21
01
21
T
2/2.5
T
Hạng 3 Pháp
20
20
20
20
B
2/2.5
X
Hạng 3 Pháp
00
10
00
10
T
T
2
0.5/1
X
X
Hạng 3 Pháp
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Pháp
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 3 Pháp
11
21
11
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 3 Pháp
00
31
00
31
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Hạng 3 Pháp
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
22
22
22
22
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
10
00
10
T
T
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 3 Pháp
7 Ngày
Hạng 3 Pháp
14 Ngày
Hạng 3 Pháp
21 Ngày
Hạng 3 Pháp
7 Ngày
Hạng 3 Pháp
14 Ngày
Hạng 3 Pháp
21 Ngày



