Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
ES Troyes AC
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 11 | 5 | 2 | 31:16 | 38 | 1 |
| Chủ | 10 | 8 | 1 | 1 | 22:9 | 25 | 1 |
| Khách | 8 | 3 | 4 | 1 | 9:7 | 13 | 6 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:6 | 11 | |
| Tất cả | 18 | 7 | 8 | 3 | 12:9 | 29 | 2 |
| Chủ | 10 | 6 | 2 | 2 | 9:6 | 20 | 1 |
| Khách | 8 | 1 | 6 | 1 | 3:3 | 9 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:5 | 6 |
Stade Reims
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 9 | 5 | 4 | 34:21 | 32 | 2 | |
| Chủ | 9 | 6 | 1 | 2 | 17:8 | 19 | 2 | |
| Khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 17:13 | 13 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:4 | 13 | ||
| Tất cả | 18 | 7 | 7 | 4 | 20:14 | 28 | 5 | 39% |
| Chủ | 9 | 5 | 3 | 1 | 11:4 | 18 | 2 | 56% |
| Khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 9:10 | 10 | 11 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 9:3 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Pháp
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng hai Pháp
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Pháp
10
13
10
13
H
B
3
1/1.5
T
X
Hạng hai Pháp
11
12
11
12
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Pháp
01
02
01
02
H
H
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Pháp
00
01
00
01
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Pháp
01
03
01
03
T
H
3.5
1.5
X
X
Hạng hai Pháp
03
23
03
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Pháp
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
01
31
01
31
T
B
2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
00
22
00
22
B
H
2/2.5
1
T
X
Hạng hai Pháp
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
12
13
12
13
T
2/2.5
T
Hạng hai Pháp
31
52
31
52
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
10
30
10
30
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng hai Pháp
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
01
22
01
22
H
B
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Pháp
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
20
31
20
31
Hạng hai Pháp
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Hạng hai Pháp
20
20
20
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Pháp
00
21
00
21
T
2.5
T
VĐQG Pháp
10
11
10
11
T
2/2.5
X
VĐQG Pháp
10
42
10
42
T
2/2.5
T
VĐQG Pháp
10
11
10
11
T
2/2.5
X
Liên đoàn Pháp
11
12
11
12
T
2/2.5
T
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
B
2
X
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
T
2
X
Hạng hai Pháp
10
32
10
32
T
2
T
Hạng hai Pháp
01
01
01
01
T
2
X
Liên đoàn Pháp
00
11
00
11
B
2/2.5
X
Hạng 3 Pháp
00
00
00
00
B
2/2.5
X
Hạng 3 Pháp
10
10
10
10
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Pháp
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Pháp
04
04
04
04
T
T
4/4.5
1.5/2
X
T
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
30
40
30
40
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Pháp
11
15
11
15
T
B
4
1.5/2
T
T
Hạng hai Pháp
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Pháp
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng hai Pháp
12
13
12
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
24
26
24
26
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Pháp
12
24
12
24
B
B
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
20
41
20
41
T
2.5
T
Hạng hai Pháp
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
10
11
10
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng hai Pháp
7 Ngày
Hạng hai Pháp
14 Ngày
Hạng hai Pháp
20 Ngày
Hạng hai Pháp
7 Ngày
Hạng hai Pháp
13 Ngày
Hạng hai Pháp
20 Ngày



