So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
AC Taipei (W)
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 4 | 0 | 6 | 17:19 | 12 | 6 |
| Chủ | 5 | 2 | 0 | 3 | 7:9 | 6 | 6 |
| Khách | 5 | 2 | 0 | 3 | 10:10 | 6 | 4 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 8:12 | 6 | |
| Tất cả | 10 | 2 | 6 | 2 | 5:8 | 12 | 4 |
| Chủ | 5 | 1 | 3 | 1 | 3:4 | 6 | 4 |
| Khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 2:4 | 6 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:5 | 9 |
Hualien (W)
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 4 | 2 | 4 | 18:16 | 14 | 4 | |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 8:5 | 7 | 5 | |
| Khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 10:11 | 7 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:11 | 7 | ||
| Tất cả | 10 | 2 | 4 | 4 | 5:9 | 10 | 5 | 20% |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 3:3 | 5 | 6 | 25% |
| Khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:6 | 5 | 4 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:6 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đài Loan Mulan Football League Nữ
30
50
30
50
B
B
4
1.5/2
T
T
Đài Loan Mulan Football League Nữ
00
21
00
21
T
B
3/3.5
1.5
X
X
Đài Loan Mulan Football League Nữ
00
01
00
01
B
B
3.5
1.5
X
X
Đài Loan Mulan Football League Nữ
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Đài Loan Mulan Football League Nữ
01
21
01
21
T
T
3.5
1.5
X
X
Đài Loan Mulan Football League Nữ
22
23
22
23
T
T
4
1.5/2
T
T
Đài Loan Mulan Football League Nữ
02
04
02
04
B
3
T
Đài Loan Mulan Football League Nữ
00
21
00
21
Đài Loan Mulan Football League Nữ
11
15
11
15
Đài Loan Mulan Football League Nữ
00
03
00
03
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Đài Loan Mulan Football League Nữ
00
21
00
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Đài Loan Mulan Football League Nữ
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Đài Loan Mulan Football League Nữ
10
10
10
10
T
B
3.5
1.5
X
X
Đài Loan Mulan Football League Nữ
00
11
00
11
T
T
3.5
1.5
X
X
Đài Loan Mulan Football League Nữ
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Đài Loan Mulan Football League Nữ
30
51
30
51
B
B
4
1.5/2
T
T
Đài Loan Mulan Football League Nữ
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Đài Loan Mulan Football League Nữ
00
14
00
14
Đài Loan Mulan Football League Nữ
21
52
21
52
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Đài Loan Mulan Football League Nữ
01
01
01
01
Taiwan Cup Women
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Đài Loan Mulan Football League Nữ
10
21
10
21
H
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Đài Loan Mulan Football League Nữ
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Đài Loan Mulan Football League Nữ
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Đài Loan Mulan Football League Nữ
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Đài Loan Mulan Football League Nữ
20
30
20
30
B
3
H
Đài Loan Mulan Football League Nữ
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Đài Loan Mulan Football League Nữ
11
13
11
13
H
T
3
1/1.5
T
T
Đài Loan Mulan Football League Nữ
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Đài Loan Mulan Football League Nữ
01
04
01
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Đài Loan Mulan Football League Nữ
7 Ngày
Đài Loan Mulan Football League Nữ
14 Ngày
Đài Loan Mulan Football League Nữ
21 Ngày
Đài Loan Mulan Football League Nữ
7 Ngày
Đài Loan Mulan Football League Nữ
14 Ngày
Đài Loan Mulan Football League Nữ
21 Ngày



