VS
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Redditch United
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 12 | 3 | 11 | 38:40 | 39 | 6 |
| Chủ | 13 | 8 | 1 | 4 | 23:21 | 25 | 3 |
| Khách | 13 | 4 | 2 | 7 | 15:19 | 14 | 11 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 7:11 | 4 | |
| Tất cả | 26 | 10 | 9 | 7 | 22:16 | 39 | 5 |
| Chủ | 13 | 7 | 4 | 2 | 14:7 | 25 | 2 |
| Khách | 13 | 3 | 5 | 5 | 8:9 | 14 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:6 | 6 |
Bishop's Stortford
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 11 | 4 | 9 | 41:35 | 37 | 11 | |
| Chủ | 13 | 6 | 1 | 6 | 22:21 | 19 | 10 | |
| Khách | 11 | 5 | 3 | 3 | 19:14 | 18 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 12:9 | 11 | ||
| Tất cả | 24 | 12 | 6 | 6 | 20:15 | 42 | 2 | 50% |
| Chủ | 13 | 5 | 5 | 3 | 10:11 | 20 | 9 | 38% |
| Khách | 11 | 7 | 1 | 3 | 10:4 | 22 | 2 | 64% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 8:2 | 15 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
England Southern League Central Division
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
England Southern League Central Division
12
14
12
14
B
B
2.5
1
T
T
England Southern League Central Division
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1
X
X
England Southern League Central Division
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
England Southern League Central Division
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
England Southern League Central Division
32
32
32
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
England Southern League Central Division
02
07
02
07
B
B
2.5/3
1
T
T
England Southern League Central Division
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
England Southern League Central Division
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
England Southern League Central Division
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
England Southern League Central Division
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
England Southern League Central Division
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
England FA Vase
00
12
00
12
B
H
2/2.5
1
T
X
England Southern League Central Division
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
England Southern League Central Division
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
10
23
10
23
T
B
2.5
1
T
H
England Southern League Central Division
11
32
11
32
B
T
2.5
1
T
T
England FA Vase
00
00
00
00
T
2.5
X
England Southern League Central Division
00
03
00
03
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
England Southern League Central Division
11
32
11
32
B
T
2.5
1
T
T
England Southern League Central Division
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
England Southern League Central Division
10
10
10
10
Southern League South Division Anh
00
30
00
30
Southern League South Division Anh
11
22
11
22
Chưa có dữ liệu
England Southern League Central Division
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
England Southern League Central Division
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
England Southern League Central Division
21
21
21
21
T
T
3
1/1.5
H
T
England Southern League Central Division
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
England Southern League Central Division
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
England Southern League Central Division
02
44
02
44
T
T
2.5/3
1
T
T
England Southern League Central Division
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
England FA Vase
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
03
14
03
14
B
B
2.5/3
1
T
T
England Southern League Central Division
21
34
21
34
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
England FA Vase
02
05
02
05
T
T
3
1
T
T
England Southern League Central Division
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
England Southern League Central Division
02
14
02
14
B
B
3
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
11
32
11
32
T
B
2.5
1
T
T
England FA Vase
00
40
00
40
T
2.5
T
England Southern League Central Division
10
11
10
11
H
2.5
X
England Southern League Central Division
02
04
02
04
T
2.5
T
England Southern League Central Division
01
31
01
31
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
England Southern League Central Division
7 Ngày
England Southern League Central Division
14 Ngày
England Southern League Central Division
21 Ngày
England Southern League Central Division
7 Ngày
England Southern League Central Division
14 Ngày
England Southern League Central Division
21 Ngày



