Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Quorn
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 12 | 5 | 8 | 51:41 | 41 | 3 |
| Chủ | 12 | 5 | 2 | 5 | 21:19 | 17 | 14 |
| Khách | 13 | 7 | 3 | 3 | 30:22 | 24 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 13:14 | 10 | |
| Tất cả | 25 | 10 | 10 | 5 | 27:20 | 40 | 4 |
| Chủ | 12 | 6 | 4 | 2 | 13:9 | 22 | 4 |
| Khách | 13 | 4 | 6 | 3 | 14:11 | 18 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:7 | 10 |
Spalding United
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 17 | 6 | 3 | 70:30 | 57 | 1 | |
| Chủ | 15 | 10 | 4 | 1 | 41:16 | 34 | 1 | |
| Khách | 11 | 7 | 2 | 2 | 29:14 | 23 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 18:7 | 14 | ||
| Tất cả | 26 | 13 | 8 | 5 | 29:15 | 47 | 1 | 50% |
| Chủ | 15 | 9 | 4 | 2 | 20:8 | 31 | 1 | 60% |
| Khách | 11 | 4 | 4 | 3 | 9:7 | 16 | 8 | 36% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 10:3 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
England Southern League Central Division
20
50
20
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
10
22
10
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
England Southern League Central Division
11
24
11
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
32
32
32
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
02
15
02
15
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
England Southern League Central Division
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
England Southern League Central Division
22
32
22
32
B
H
2.5/3
1
T
T
England Southern League Central Division
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
England Southern League Central Division
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
England Southern League Central Division
21
34
21
34
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
England Southern League Central Division
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
11
34
11
34
T
H
2.5
1
T
T
England FA Vase
10
22
10
22
B
3/3.5
T
England Southern League Central Division
01
21
01
21
T
3
H
England Southern League Central Division
10
12
10
12
B
2.5/3
T
Cúp FA
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
England Southern League Central Division
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
3.5
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
England Southern League Central Division
11
31
11
31
T
H
2.5/3
1
T
T
England Southern League Central Division
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
England Southern League Central Division
11
33
11
33
B
B
3
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
England Southern League Central Division
41
41
41
41
T
T
3
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
02
07
02
07
T
T
2.5/3
1
T
T
England Southern League Central Division
00
21
00
21
B
B
3
1/1.5
H
X
England Southern League Central Division
30
30
30
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
00
22
00
22
B
B
2.5/3
1
T
X
England Southern League Central Division
01
23
01
23
B
B
3
1/1.5
T
X
England Southern League Central Division
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
England Southern League Central Division
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1
X
X
England FA Vase
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1.5
X
X
England Southern League Central Division
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
England Southern League Central Division
21
51
21
51
T
T
3
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
02
14
02
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp FA
30
40
30
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
England FA Vase
01
02
01
02
T
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
England Southern League Central Division
7 Ngày
England Southern League Central Division
14 Ngày
England Southern League Central Division
21 Ngày
England Southern League Central Division
7 Ngày
England Southern League Central Division
14 Ngày
England Southern League Central Division
21 Ngày



