Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Needham Market
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 11 | 6 | 7 | 36:33 | 39 | 5 |
| Chủ | 12 | 7 | 1 | 4 | 23:17 | 22 | 6 |
| Khách | 12 | 4 | 5 | 3 | 13:16 | 17 | 8 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:7 | 10 | |
| Tất cả | 24 | 9 | 10 | 5 | 20:16 | 37 | 7 |
| Chủ | 12 | 6 | 4 | 2 | 15:9 | 22 | 3 |
| Khách | 12 | 3 | 6 | 3 | 5:7 | 15 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:4 | 7 |
Stratford Town
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 11 | 5 | 8 | 38:35 | 38 | 8 | |
| Chủ | 13 | 7 | 3 | 3 | 25:17 | 24 | 4 | |
| Khách | 11 | 4 | 2 | 5 | 13:18 | 14 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 15:5 | 18 | ||
| Tất cả | 24 | 6 | 11 | 7 | 16:17 | 29 | 14 | 25% |
| Chủ | 13 | 5 | 5 | 3 | 9:6 | 20 | 6 | 38% |
| Khách | 11 | 1 | 6 | 4 | 7:11 | 9 | 18 | 9% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 6:3 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
England Southern League Central Division
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
11
13
11
13
B
H
2.5
1
T
T
England Southern League Central Division
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
England Southern League Central Division
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
30
30
30
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
31
61
31
61
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
00
22
00
22
H
H
2.5
1
T
X
England Southern League Central Division
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
England Southern League Central Division
12
22
12
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1
X
X
England Southern League Central Division
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
31
42
31
42
T
T
2.5
1
T
T
England Southern League Central Division
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
Cúp FA
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
England FA Vase
00
00
00
00
T
2.5
X
Cúp FA
11
21
11
21
England Southern League Central Division
02
04
02
04
B
2.5
T
England Southern League Central Division
10
41
10
41
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
England Southern League Central Division
12
22
12
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
10
10
10
10
H
2.5/3
X
England Southern League Central Division
21
61
21
61
B
B
2.5
1
T
T
England Southern League Central Division
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
20
42
20
42
B
B
3
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
00
23
00
23
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
England Southern League Central Division
10
41
10
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
England Southern League Central Division
20
42
20
42
T
T
3
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
00
21
00
21
B
H
3
1/1.5
H
X
England Southern League Central Division
20
31
20
31
England Southern League Central Division
20
21
20
21
Chưa có dữ liệu
England Southern League Central Division
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
England Southern League Central Division
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
England Southern League Central Division
11
61
11
61
T
B
2.5/3
1
T
T
England Southern League Central Division
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1
T
T
England Southern League Central Division
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
England Southern League Central Division
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
England Southern League Central Division
20
52
20
52
B
B
2.5/3
1
T
T
England Southern League Central Division
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
England Southern League Central Division
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1
X
X
England Southern League Central Division
12
22
12
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
02
23
02
23
B
B
2.5
1/1.5
T
T
England FA Vase
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
England Southern League Central Division
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
England Southern League Central Division
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
England Southern League Central Division
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
England FA Vase
00
12
00
12
H
3
H
England Southern League Central Division
00
10
00
10
B
2.5
X
England Southern League Central Division
11
11
11
11
England Southern League Central Division
20
41
20
41
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
England Southern League Central Division
7 Ngày
England Southern League Central Division
14 Ngày
England Southern League Central Division
21 Ngày
England Southern League Central Division
14 Ngày
England Southern League Central Division
21 Ngày
England Southern League Central Division
28 Ngày



