So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Nữ Moldavo
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 1 | 4 | 8 | 12:31 | 7 | 14 |
| Chủ | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:15 | 4 | 14 |
| Khách | 7 | 0 | 3 | 4 | 7:16 | 3 | 14 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 5:15 | 2 | |
| Tất cả | 13 | 1 | 9 | 3 | 3:10 | 12 | 9 |
| Chủ | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:7 | 4 | 13 |
| Khách | 7 | 1 | 5 | 1 | 2:3 | 8 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:5 | 6 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 9 | 1 | 3 | 25:15 | 28 | 2 | |
| Chủ | 7 | 6 | 1 | 0 | 17:7 | 19 | 1 | |
| Khách | 6 | 3 | 0 | 3 | 8:8 | 9 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 10:9 | 12 | ||
| Tất cả | 13 | 3 | 9 | 1 | 6:3 | 18 | 4 | 23% |
| Chủ | 7 | 0 | 6 | 1 | 1:2 | 6 | 8 | 0% |
| Khách | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:1 | 12 | 1 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:1 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Bỉ 1st National Nữ
00
01
00
01
Bỉ 1st National Nữ
01
41
01
41
Bỉ 1st National Nữ
00
22
00
22
Bỉ 1st National Nữ
03
14
03
14
Bỉ 1st National Nữ
20
41
20
41
B
B
4
1.5/2
T
T
Bỉ 1st National Nữ
00
00
00
00
Bỉ 1st National Nữ
00
11
00
11
Bỉ 1st National Nữ
00
21
00
21
Bỉ 1st National Nữ
00
00
00
00
Bỉ 1st National Nữ
00
21
00
21
Bỉ 1st National Nữ
00
03
00
03
Bỉ 1st National Nữ
11
31
11
31
Bỉ 1st National Nữ
14
26
14
26
Bỉ 1st National Nữ
10
11
10
11
Bỉ 1st National Nữ
00
21
00
21
Bỉ 1st National Nữ
00
20
00
20
Bỉ 1st National Nữ
11
42
11
42
Bỉ 1st National Nữ
00
01
00
01
Bỉ 1st National Nữ
10
10
10
10
Bỉ 1st National Nữ
20
41
20
41
Chưa có dữ liệu
Bỉ 1st National Nữ
11
31
11
31
Chưa có dữ liệu
Bỉ 1st National Nữ
01
32
01
32
Bỉ 1st National Nữ
00
30
00
30
Bỉ 1st National Nữ
00
21
00
21
Bỉ 1st National Nữ
00
10
00
10
Bỉ 1st National Nữ
00
21
00
21
Bỉ 1st National Nữ
02
13
02
13
Bỉ 1st National Nữ
12
14
12
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Bỉ 1st National Nữ
00
20
00
20
Bỉ 1st National Nữ
00
11
00
11
Bỉ 1st National Nữ
00
41
00
41
Bỉ 1st National Nữ
00
20
00
20
Bỉ 1st National Nữ
11
31
11
31
Bỉ 1st National Nữ
01
01
01
01
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Bỉ 1st National Nữ
7 Ngày
Bỉ 1st National Nữ
14 Ngày
Bỉ 1st National Nữ
20 Ngày
Bỉ 1st National Nữ
7 Ngày
Bỉ 1st National Nữ
14 Ngày
Bỉ 1st National Nữ
21 Ngày



