So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Nữ Famkes Merkem
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 4 | 3 | 6 | 23:31 | 15 | 7 |
| Chủ | 6 | 2 | 1 | 3 | 10:15 | 7 | 12 |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 13:16 | 8 | 7 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 12:15 | 5 | |
| Tất cả | 13 | 2 | 6 | 5 | 8:12 | 12 | 8 |
| Chủ | 6 | 0 | 2 | 4 | 3:10 | 2 | 14 |
| Khách | 7 | 2 | 4 | 1 | 5:2 | 10 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:5 | 6 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 3 | 1 | 8 | 13:21 | 10 | 12 | |
| Chủ | 7 | 2 | 1 | 4 | 9:9 | 7 | 10 | |
| Khách | 5 | 1 | 0 | 4 | 4:12 | 3 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 10:8 | 9 | ||
| Tất cả | 12 | 1 | 7 | 4 | 3:7 | 10 | 12 | 8% |
| Chủ | 7 | 1 | 3 | 3 | 3:5 | 6 | 9 | 14% |
| Khách | 5 | 0 | 4 | 1 | 0:2 | 4 | 11 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Bỉ 1st National Nữ
11
11
11
11
Bỉ 1st National Nữ
00
33
00
33
Bỉ 1st National Nữ
02
13
02
13
Bỉ 1st National Nữ
00
21
00
21
Bỉ 1st National Nữ
02
25
02
25
Bỉ 1st National Nữ
03
14
03
14
Bỉ 1st National Nữ
13
24
13
24
Bỉ 1st National Nữ
10
21
10
21
Bỉ 1st National Nữ
11
61
11
61
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Bỉ 1st National Nữ
12
32
12
32
Bỉ 1st National Nữ
00
22
00
22
Bỉ 1st National Nữ
00
10
00
10
Bỉ 1st National Nữ
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Bỉ 1st National Nữ
00
21
00
21
Bỉ 1st National Nữ
00
11
00
11
Bỉ 1st National Nữ
00
30
00
30
Bỉ 1st National Nữ
00
50
00
50
Bỉ 1st National Nữ
00
50
00
50
Bỉ 1st National Nữ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Bỉ 1st National Nữ
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Bỉ 1st National Nữ
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Bỉ 1st National Nữ
00
00
00
00
Bỉ 1st National Nữ
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Bỉ 1st National Nữ
20
40
20
40
B
B
4
1.5
H
T
Bỉ 1st National Nữ
00
35
00
35
Bỉ 1st National Nữ
00
40
00
40
Bỉ 1st National Nữ
00
10
00
10
Bỉ 1st National Nữ
00
10
00
10
Bỉ 1st National Nữ
00
30
00
30
Bỉ 1st National Nữ
00
10
00
10
Bỉ 1st National Nữ
00
34
00
34
Bỉ 1st National Nữ
00
22
00
22
Chưa có dữ liệu
Bỉ 1st National Nữ
11
13
11
13
Bỉ 1st National Nữ
00
30
00
30
T
H
3
1/1.5
H
X
Bỉ 1st National Nữ
01
01
01
01
Bỉ 1st National Nữ
00
01
00
01
Bỉ 1st National Nữ
10
40
10
40
Bỉ 1st National Nữ
12
14
12
14
B
B
3
1/1.5
T
T
Bỉ 1st National Nữ
00
31
00
31
Bỉ 1st National Nữ
00
00
00
00
Bỉ 1st National Nữ
20
40
20
40
Bỉ 1st National Nữ
00
21
00
21
Bỉ 1st National Nữ
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Bỉ 1st National Nữ
00
31
00
31
Bỉ 1st National Nữ
00
02
00
02
Bỉ 1st National Nữ
10
10
10
10
Bỉ 1st National Nữ
10
30
10
30
Bỉ 1st National Nữ
00
30
00
30
Bỉ 1st National Nữ
02
05
02
05
Bỉ 1st National Nữ
00
03
00
03
Bỉ 1st National Nữ
00
12
00
12
Bỉ 1st National Nữ
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Bỉ 1st National Nữ
7 Ngày
Bỉ 1st National Nữ
14 Ngày
Bỉ 1st National Nữ
21 Ngày
Bỉ 1st National Nữ
6 Ngày
Bỉ 1st National Nữ
15 Ngày
Bỉ 1st National Nữ
20 Ngày



