So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 4 | 5 | 3 | 19:23 | 17 | 6 |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 12:18 | 8 | 9 |
| Khách | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:5 | 9 | 5 |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 9:5 | 10 | |
| Tất cả | 12 | 1 | 8 | 3 | 3:5 | 11 | 11 |
| Chủ | 6 | 1 | 5 | 0 | 2:1 | 8 | 6 |
| Khách | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:4 | 3 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:3 | 4 |
Bredene W
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 17 | 1 | 12 | 75:59 | 52 | 6 | |
| Chủ | 15 | 9 | 1 | 5 | 41:23 | 28 | 6 | |
| Khách | 15 | 8 | 0 | 7 | 34:36 | 24 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 17:14 | 12 | ||
| Tất cả | 30 | 8 | 16 | 6 | 23:17 | 40 | 6 | 27% |
| Chủ | 15 | 3 | 10 | 2 | 7:6 | 19 | 9 | 20% |
| Khách | 15 | 5 | 6 | 4 | 16:11 | 21 | 2 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:3 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Bỉ 1st National Nữ
11
11
11
11
Bỉ 1st National Nữ
00
30
00
30
Bỉ 1st National Nữ
10
11
10
11
Bỉ 1st National Nữ
00
22
00
22
Bỉ 1st National Nữ
10
11
10
11
Bỉ 1st National Nữ
00
01
00
01
Bỉ 1st National Nữ
00
38
00
38
Bỉ 1st National Nữ
10
13
10
13
Bỉ 1st National Nữ
00
05
00
05
Bỉ 1st National Nữ
00
10
00
10
Bỉ 1st National Nữ
00
21
00
21
Bỉ 1st National Nữ
21
22
21
22
Bỉ 1st National Nữ
04
04
04
04
T
T
4
1.5/2
H
T
Bỉ 1st National Nữ
10
20
10
20
Bỉ 1st National Nữ
10
21
10
21
Bỉ 1st National Nữ
10
30
10
30
Bỉ 1st National Nữ
20
30
20
30
Bỉ 1st National Nữ
00
23
00
23
Bỉ 1st National Nữ
00
50
00
50
Bỉ 1st National Nữ
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
Bỉ 1st National Nữ
31
41
31
41
Bỉ 1st National Nữ
00
14
00
14
Chưa có dữ liệu
Bỉ 1st National Nữ
00
61
00
61
Bỉ 1st National Nữ
01
24
01
24
Bỉ 1st National Nữ
11
24
11
24
Bỉ 1st National Nữ
10
13
10
13
Bỉ 1st National Nữ
00
50
00
50
Bỉ 1st National Nữ
00
12
00
12
Bỉ 1st National Nữ
11
11
11
11
Bỉ 1st National Nữ
11
31
11
31
Bỉ 1st National Nữ
21
43
21
43
Bỉ 1st National Nữ
00
21
00
21
Bỉ 1st National Nữ
31
41
31
41
Bỉ 1st National Nữ
00
02
00
02
Bỉ 1st National Nữ
00
51
00
51
Bỉ 1st National Nữ
02
02
02
02
Bỉ 1st National Nữ
02
06
02
06
Bỉ 1st National Nữ
00
30
00
30
Bỉ 1st National Nữ
00
03
00
03
Bỉ 1st National Nữ
20
52
20
52
Bỉ 1st National Nữ
20
51
20
51
Bỉ 1st National Nữ
03
04
03
04
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Bỉ 1st National Nữ
6 Ngày
Bỉ 1st National Nữ
14 Ngày
Bỉ 1st National Nữ
21 Ngày
Bỉ 1st National Nữ
6 Ngày
Bỉ 1st National Nữ
15 Ngày
Bỉ 1st National Nữ
20 Ngày



