So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Partizani Tirana
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 6 | 5 | 7 | 15:22 | 23 | 6 |
| Chủ | 9 | 3 | 3 | 3 | 6:9 | 12 | 7 |
| Khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 9:13 | 11 | 5 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:6 | 10 | |
| Tất cả | 18 | 5 | 9 | 4 | 7:8 | 24 | 6 |
| Chủ | 9 | 4 | 3 | 2 | 4:3 | 15 | 3 |
| Khách | 9 | 1 | 6 | 2 | 3:5 | 9 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 3:1 | 11 |
FK Vora
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 5 | 4 | 9 | 16:19 | 19 | 7 | |
| Chủ | 9 | 3 | 2 | 4 | 8:7 | 11 | 8 | |
| Khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 8:12 | 8 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:7 | 5 | ||
| Tất cả | 18 | 5 | 7 | 6 | 8:7 | 22 | 7 | 28% |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 4:2 | 13 | 8 | 33% |
| Khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 4:5 | 9 | 6 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:1 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Albania
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1.5
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
VĐQG Albania
10
13
10
13
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Albania
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Albania
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Albania
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Albania
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Albania
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Albania
10
11
10
11
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Albania
20
23
20
23
T
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Albania
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Albania
00
20
00
20
B
T
2
0.5/1
H
X
VĐQG Albania
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Albania
00
01
00
01
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Albania
02
03
02
03
B
2
T
VĐQG Albania
11
31
11
31
B
2
T
VĐQG Albania
01
01
01
01
B
2
X
VĐQG Albania
11
41
11
41
B
T
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
23
00
23
VĐQG Albania
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Albania
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Albania
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Cúp Albania
00
10
00
10
B
B
4
1.5
X
X
Cúp Albania
00
03
00
03
Chưa có dữ liệu
Cúp Albania
10
20
10
20
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Albania
20
41
20
41
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Albania
01
21
01
21
H
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Albania
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Albania
00
20
00
20
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Albania
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Albania
11
11
11
11
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Albania
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
Cúp Albania
11
21
11
21
B
B
4
1.5/2
X
T
VĐQG Albania
02
02
02
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Albania
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Albania
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Albania
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Albania
00
12
00
12
T
T
2/2.5
1
T
X
Cúp Albania
21
62
21
62
T
H
3.5
1.5
T
T
VĐQG Albania
01
01
01
01
B
2
X
VĐQG Albania
10
20
10
20
B
2/2.5
X
VĐQG Albania
10
10
10
10
T
2
X
VĐQG Albania
10
11
10
11
T
B
2
0.5/1
H
T
Giao hữu
00
12
00
12
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Albania
4 Ngày
VĐQG Albania
9 Ngày
VĐQG Albania
16 Ngày
VĐQG Albania
4 Ngày
VĐQG Albania
9 Ngày
VĐQG Albania
16 Ngày



