So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Nữ Parma
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 1 | 4 | 4 | 4:10 | 7 | 10 |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 4:4 | 5 | 10 |
| Khách | 5 | 0 | 2 | 3 | 0:6 | 2 | 11 |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 2:5 | 3 | |
| Tất cả | 9 | 0 | 6 | 3 | 0:4 | 6 | 11 |
| Chủ | 4 | 0 | 2 | 2 | 0:2 | 2 | 11 |
| Khách | 5 | 0 | 4 | 1 | 0:2 | 4 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 0:1 | 5 |
Nữ AC Milan
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 4 | 1 | 4 | 17:18 | 13 | 7 | |
| Chủ | 5 | 2 | 1 | 2 | 10:12 | 7 | 6 | |
| Khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 7:6 | 6 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:11 | 10 | ||
| Tất cả | 9 | 2 | 6 | 1 | 7:5 | 12 | 5 | 22% |
| Chủ | 5 | 1 | 4 | 0 | 5:3 | 7 | 5 | 20% |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:2 | 5 | 6 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 5:3 | 8 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ý Super Cup Nữ
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý Nữ
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ý Nữ
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý Nữ
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý Nữ
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý Nữ
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý Nữ
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý Nữ
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Ý Nữ
01
21
01
21
T
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Ý Nữ
20
40
20
40
B
2.5/3
T
Ý Super Cup Nữ
03
04
03
04
Ý Super Cup Nữ
30
31
30
31
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Ý Super Cup Nữ
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Ý Super Cup Nữ
01
02
01
02
T
T
4
1.5/2
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
T
T
3.5
1.5
X
X
Italy Serie B Women
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Italy Serie B Women
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Italy Serie B Women
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
Italy Serie B Women
02
03
02
03
T
3/3.5
X
Italy Serie B Women
20
50
20
50
T
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý Nữ
10
20
10
20
H
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Ý Nữ
02
04
02
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Ý Super Cup Nữ
02
23
02
23
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý Nữ
11
15
11
15
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý Nữ
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ý Nữ
00
22
00
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ý Nữ
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ý Nữ
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Ý Nữ
31
42
31
42
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý Nữ
12
43
12
43
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý Nữ
00
12
00
12
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Ý Nữ
10
12
10
12
Ý Super Cup Nữ
01
21
01
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Ý Super Cup Nữ
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
41
21
41
B
T
4
1.5/2
T
T
Ý Super Cup Nữ
00
02
00
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
31
11
31
B
B
3.5/4
1.5/2
T
T
VĐQG Ý Nữ
20
33
20
33
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý Nữ
11
14
11
14
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý Nữ
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý Nữ
21
53
21
53
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ý Nữ
11
31
11
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Ý Nữ
9 Ngày
VĐQG Ý Nữ
15 Ngày
VĐQG Ý Nữ
22 Ngày
Ý Super Cup Nữ
3 Ngày
VĐQG Ý Nữ
8 Ngày
Ý Super Cup Nữ
11 Ngày



