So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Nữ Fiorentina
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 5 | 2 | 2 | 17:11 | 17 | 2 |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 12:7 | 10 | 3 |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 5:4 | 7 | 5 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:5 | 13 | |
| Tất cả | 9 | 3 | 5 | 1 | 6:4 | 14 | 4 |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 4:3 | 7 | 6 |
| Khách | 5 | 1 | 4 | 0 | 2:1 | 7 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 4:1 | 12 |
Genoa (W)
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 2 | 0 | 7 | 8:18 | 6 | 11 | |
| Chủ | 5 | 2 | 0 | 3 | 6:7 | 6 | 7 | |
| Khách | 4 | 0 | 0 | 4 | 2:11 | 0 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 3:13 | 3 | ||
| Tất cả | 9 | 2 | 2 | 5 | 3:10 | 8 | 10 | 22% |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 3:2 | 8 | 4 | 40% |
| Khách | 4 | 0 | 0 | 4 | 0:8 | 0 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 1:8 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ý Super Cup Nữ
01
11
01
11
B
H
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Ý Nữ
11
13
11
13
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ý Nữ
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý Nữ
00
10
00
10
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý Nữ
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý Nữ
10
52
10
52
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Ý Nữ
01
01
01
01
T
T
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ý Nữ
12
43
12
43
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý Nữ
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý Nữ
00
10
00
10
B
2.5/3
X
Ý Super Cup Nữ
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Ý Super Cup Nữ
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Ý Super Cup Nữ
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý Nữ
00
01
00
01
B
H
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Ý Nữ
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý Nữ
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý Nữ
21
53
21
53
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ý Nữ
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Ý Nữ
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Ý Super Cup Nữ
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Ý Super Cup Nữ
04
17
04
17
Chưa có dữ liệu
Ý Super Cup Nữ
02
23
02
23
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý Nữ
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý Nữ
30
50
30
50
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Ý Nữ
10
13
10
13
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ý Nữ
20
20
20
20
T
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Ý Nữ
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý Nữ
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý Nữ
11
31
11
31
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý Nữ
10
21
10
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Ý Nữ
10
12
10
12
Ý Super Cup Nữ
01
04
01
04
T
2.5/3
T
Ý Super Cup Nữ
10
21
10
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Ý Super Cup Nữ
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ý Super Cup Nữ
02
12
02
12
T
B
3.5
1.5
X
T
Italy Serie B Women
20
33
20
33
B
T
3/3.5
1.5
T
T
Italy Serie B Women
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
Italy Serie B Women
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Italy Serie B Women
00
00
00
00
T
H
3
1
X
X
Italy Serie B Women
20
20
20
20
B
T
4/4.5
1.5/2
X
T
Italy Serie B Women
02
03
02
03
T
3.5
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Ý Super Cup Nữ
3 Ngày
VĐQG Ý Nữ
7 Ngày
Ý Super Cup Nữ
11 Ngày
VĐQG Ý Nữ
8 Ngày
VĐQG Ý Nữ
15 Ngày
VĐQG Ý Nữ
22 Ngày



